Kết quả Bnot Netanya (W) hôm nay, KQ Bnot Netanya (W) mới nhất

Kết quả Bnot Netanya (W) mới nhất hôm nay

  • 05/11 23:00
    Hapoel Jerusalem Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 29/10 23:00
    Hapoel Raanana Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    3 - 0
    Vòng 4
  • 22/10 22:10
    Maccabi Holon FC Nữ
    Bnot Netanya Nữ 2
    0 - 1
    Vòng 3
  • 24/09 22:00
    AS Tel Aviv University Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    4 - 0
    Vòng 14
  • 16/09 23:40
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    2 - 0
    Vòng 2
  • 10/09 20:35
    Maccabi Hadera Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    3 - 0
    Vòng 1
  • 02/05 22:30
    Maccabi Hadera Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    0 - 1
    Vòng 6
  • 26/04 00:30
    Bnot Netanya Nữ
    Hapoel Raanana Nữ
    0 - 1
    Vòng 5
  • 27/01 01:30
    Bnot Netanya Nữ
    Hapoel Tel Aviv (W)
    0 - 0
  • 27/12 01:00
    Maccabi Netanya (W)
    Bnot Netanya Nữ
    0 - 0

Kết quả Bnot Netanya (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Bnot Netanya (W) mới nhất ở giải ISR WC

  • 27/01 01:30
    Bnot Netanya Nữ
    Hapoel Tel Aviv (W)
    0 - 0
  • 27/12 01:00
    Maccabi Netanya (W)
    Bnot Netanya Nữ
    0 - 0
  • - Kết quả Bnot Netanya (W) mới nhất ở giải Nữ Israel

  • 05/11 23:00
    Hapoel Jerusalem Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    0 - 0
    Vòng 5
  • 29/10 23:00
    Hapoel Raanana Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    3 - 0
    Vòng 4
  • 22/10 22:10
    Maccabi Holon FC Nữ
    Bnot Netanya Nữ 2
    0 - 1
    Vòng 3
  • 24/09 22:00
    AS Tel Aviv University Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    4 - 0
    Vòng 14
  • 16/09 23:40
    Maccabi Kiryat Gat Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    2 - 0
    Vòng 2
  • 10/09 20:35
    Maccabi Hadera Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    3 - 0
    Vòng 1
  • 02/05 22:30
    Maccabi Hadera Nữ
    Bnot Netanya Nữ
    0 - 1
    Vòng 6
  • 26/04 00:30
    Bnot Netanya Nữ
    Hapoel Raanana Nữ
    0 - 1
    Vòng 5

BXH Nữ Israel mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hapoel Jerusalem (W) 6 6 0 0 22 5 17 18 T T T T T T
2 Maccabi Kiryat Gat (W) 6 5 0 1 16 5 11 15 T T B T T T
3 Maccabi Hadera (W) 6 4 0 2 15 6 9 12 T B T T B T
4 Maccabi Holon FC (W) 6 3 0 3 6 12 -6 9 B T B T T B
5 AS Tel Aviv University (W) 6 2 2 2 10 6 4 8 H T T B B H
6 Hapoel Raanana (W) 6 2 1 3 7 8 -1 7 B B T B T H
7 Hapoel Tel Aviv (W) 6 0 1 5 3 12 -9 1 H B B B B B
8 Bnot Netanya (W) 6 0 0 6 1 26 -25 0 B B B B B B

" "