Kết quả Gyori Dozsa (W) hôm nay, KQ Gyori Dozsa (W) mới nhất
Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất hôm nay
-
07/11 20:00Puskas Akademia NữGyori Dozsa Nữ0 - 1Vòng 14
-
31/10 17:00Gyori Dozsa NữDiosgyori VTK Nữ3 - 0Vòng 13
-
17/10 18:30Ujpesti NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 11
-
01/10 00:00Gyori Dozsa NữFerencvarosi TC Nữ1 - 0Vòng 1
-
26/09 17:30Gyori Dozsa NữAstra Hungary Nữ1 - 0Vòng 10
-
19/09 19:00Gyori Dozsa NữPecsi MFC (W)2 - 0Vòng 9
-
16/09 21:00Szekszard UFC NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 8
-
12/09 20:30Gyori Dozsa NữMTK Hungaria FC Nữ0 - 1Vòng 7
-
05/09 22:00Szetomeharry NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 6
-
03/10 21:00Kelen SC NữGyori Dozsa Nữ0 - 3
Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/10 21:00Kelen SC NữGyori Dozsa Nữ0 - 3
-
07/11 20:00Puskas Akademia NữGyori Dozsa Nữ0 - 1Vòng 14
-
31/10 17:00Gyori Dozsa NữDiosgyori VTK Nữ3 - 0Vòng 13
-
17/10 18:30Ujpesti NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 11
-
01/10 00:00Gyori Dozsa NữFerencvarosi TC Nữ1 - 0Vòng 1
-
26/09 17:30Gyori Dozsa NữAstra Hungary Nữ1 - 0Vòng 10
-
19/09 19:00Gyori Dozsa NữPecsi MFC (W)2 - 0Vòng 9
-
16/09 21:00Szekszard UFC NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 8
-
12/09 20:30Gyori Dozsa NữMTK Hungaria FC Nữ0 - 1Vòng 7
-
05/09 22:00Szetomeharry NữGyori Dozsa Nữ0 - 0Vòng 6
- Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất ở giải HUN WCup
- Kết quả Gyori Dozsa (W) mới nhất ở giải VĐQG Hungary nữ
BXH VĐQG Hungary nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC (W) | 13 | 10 | 2 | 1 | 31 | 8 | 23 | 32 | T T B H T T |
| 2 | Gyori Dozsa (W) | 13 | 10 | 1 | 2 | 48 | 7 | 41 | 31 | T T T B T T |
| 3 | Ujpesti (W) | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 | 8 | 23 | 31 | T T T T B T |
| 4 | Puskas Akademia (W) | 14 | 9 | 2 | 3 | 63 | 16 | 47 | 29 | T T T T T B |
| 5 | Budapest Honved Woman's | 14 | 9 | 2 | 3 | 36 | 9 | 27 | 29 | T T T H T T |
| 6 | MTK Hungaria FC (W) | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 6 | 23 | 27 | T B T B H T |
| 7 | Szetomeharry (W) | 13 | 5 | 1 | 7 | 16 | 22 | -6 | 16 | B T B B T T |
| 8 | Pecsi MFC (W) | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 27 | -12 | 15 | B B H H B B |
| 9 | MOL Fehervar FC (W) | 13 | 3 | 0 | 10 | 13 | 69 | -56 | 9 | T B B B B B |
| 10 | Astra Hungary (W) | 14 | 2 | 2 | 10 | 9 | 21 | -12 | 8 | B B T B B B |
| 11 | Diosgyori VTK (W) | 14 | 1 | 1 | 12 | 15 | 69 | -54 | 4 | B B T H B B |
| 12 | Szekszard UFC (W) | 13 | 1 | 0 | 12 | 3 | 47 | -44 | 3 | B B B B B B |