Kết quả Tammeka Tartu (W) hôm nay, KQ Tammeka Tartu (W) mới nhất

Kết quả Tammeka Tartu (W) mới nhất hôm nay

  • 29/04 23:00
    Paide Linnanaiskond (W)
    Tammeka Tartu Nữ
    5 - 0
  • 15/11 17:30
    Viimsi JK Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 1
    Vòng 28
  • 08/11 21:30
    Tammeka Tartu Nữ
    FC Elva (W)
    1 - 0
    Vòng 27
  • 01/11 22:00
    Tammeka Tartu Nữ
    FC Flora Tallinn Nữ
    0 - 3
    Vòng 25
  • 18/10 16:30
    JK Tabasalu Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    2 - 0
    Vòng 24
  • 14/10 21:00
    Saku Sporting Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    2 - 0
    Vòng 23
  • 10/10 23:00
    JK Tallinna Kalev Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 05/10 16:30
    FC Elva (W)
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 14/09 16:30
    Tammeka Tartu Nữ
    JK Tabasalu Nữ
    0 - 0
    Vòng 19
  • 13/09 16:30
    Tallinna FC Ararat Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 0
    Vòng 20

Kết quả Tammeka Tartu (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Tammeka Tartu (W) mới nhất ở giải Cúp Mùa đông Estonia

  • 29/04 23:00
    Paide Linnanaiskond (W)
    Tammeka Tartu Nữ
    5 - 0
  • - Kết quả Tammeka Tartu (W) mới nhất ở giải VĐQG Estonia nữ

  • 15/11 17:30
    Viimsi JK Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 1
    Vòng 28
  • 08/11 21:30
    Tammeka Tartu Nữ
    FC Elva (W)
    1 - 0
    Vòng 27
  • 01/11 22:00
    Tammeka Tartu Nữ
    FC Flora Tallinn Nữ
    0 - 3
    Vòng 25
  • 18/10 16:30
    JK Tabasalu Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    2 - 0
    Vòng 24
  • 14/10 21:00
    Saku Sporting Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    2 - 0
    Vòng 23
  • 10/10 23:00
    JK Tallinna Kalev Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 05/10 16:30
    FC Elva (W)
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 14/09 16:30
    Tammeka Tartu Nữ
    JK Tabasalu Nữ
    0 - 0
    Vòng 19
  • 13/09 16:30
    Tallinna FC Ararat Nữ
    Tammeka Tartu Nữ
    0 - 0
    Vòng 20

BXH VĐQG Estonia nữ mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 de Linnameeskond (W) 25 18 0 7 77 35 42 54 T B T T T T
2 FC Flora Tallinn (W) 25 16 3 6 78 31 47 51 T T B T B T
3 Saku Sporting (W) 25 14 2 9 68 52 16 44 B T T T T B
4 Viimsi JK (W) 25 12 4 9 54 47 7 40 T H T B B T
5 Harju JK Laagri (W) 25 5 3 17 39 74 -35 18 B B B B T B
6 FC Elva (W) 25 3 2 20 33 110 -77 11 B H B B B B

" "