Kết quả Inter F.A hôm nay, KQ Inter F.A mới nhất
Kết quả Inter F.A mới nhất hôm nay
-
31/10 08:00Inter F.ACD Platense Municipal Zacatecoluca0 - 0Vòng 18
-
24/10 07:00CD INCA-ArubaInter F.A0 - 0Vòng 17
-
17/10 08:00Inter F.AMunicipal Limeno1 - 1Vòng 16
-
12/10 06:30Alianza San SalvadorInter F.A 11 - 0Vòng 15
-
05/10 06:00Inter F.AFuerte San Francisco0 - 0Vòng 14
-
01/10 04:30AguilaInter F.A0 - 0Vòng 13
-
27/09 07:00Inter F.AAtletico Balboa1 - 0Vòng 12
-
20/09 06:00Inter F.AA.D. Isidro Metapan0 - 0Vòng 11
-
17/09 08:00Inter F.ACD FAS1 - 2Vòng 9
-
14/09 04:00CD CacahuatiqueInter F.A0 - 1Vòng 10
Kết quả Inter F.A mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
31/10 08:00Inter F.ACD Platense Municipal Zacatecoluca0 - 0Vòng 18
-
24/10 07:00CD INCA-ArubaInter F.A0 - 0Vòng 17
-
17/10 08:00Inter F.AMunicipal Limeno1 - 1Vòng 16
-
12/10 06:30Alianza San SalvadorInter F.A 11 - 0Vòng 15
-
05/10 06:00Inter F.AFuerte San Francisco0 - 0Vòng 14
-
01/10 04:30AguilaInter F.A0 - 0Vòng 13
-
27/09 07:00Inter F.AAtletico Balboa1 - 0Vòng 12
-
20/09 06:00Inter F.AA.D. Isidro Metapan0 - 0Vòng 11
-
17/09 08:00Inter F.ACD FAS1 - 2Vòng 9
-
14/09 04:00CD CacahuatiqueInter F.A0 - 1Vòng 10
- Kết quả Inter F.A mới nhất ở giải VĐQG El Salvador
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luis Angel Firpo | 18 | 10 | 6 | 2 | 32 | 13 | 19 | 36 | H T T H H T |
| 2 | CD FAS | 18 | 9 | 5 | 4 | 29 | 19 | 10 | 32 | T T B H B H |
| 3 | A.D. Isidro Metapan | 18 | 9 | 4 | 5 | 24 | 19 | 5 | 31 | T B T H B H |
| 4 | Aguila | 18 | 8 | 6 | 4 | 34 | 24 | 10 | 30 | T T T H T T |
| 5 | Inter F.A | 18 | 6 | 9 | 3 | 24 | 16 | 8 | 27 | B H H B T H |
| 6 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 18 | 6 | 6 | 6 | 23 | 23 | 0 | 24 | B T T T H H |
| 7 | Municipal Limeno | 19 | 6 | 5 | 8 | 28 | 28 | 0 | 23 | B B T H H H |
| 8 | Alianza San Salvador | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 | 24 | -1 | 23 | B H H T B B |
| 9 | Atletico Balboa | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 20 | B B B H T T |
| 10 | CD Cacahuatique | 18 | 3 | 7 | 8 | 19 | 29 | -10 | 16 | T B B H H T |
| 11 | CD INCA-Aruba | 18 | 4 | 4 | 10 | 13 | 32 | -19 | 16 | T H B B B B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 34 | -16 | 13 | H T B B B H |
Title Play-offs