Kết quả KVK Tienen (W) hôm nay, KQ KVK Tienen (W) mới nhất
Kết quả KVK Tienen (W) mới nhất hôm nay
-
02/05 22:00KVK Tienen NữMoldavo Nữ1 - 1Vòng 30
-
26/04 00:15KV Mechelen NữKVK Tienen Nữ0 - 0Vòng 29
-
19/04 23:00KVK Tienen NữOud Heverlee Leuven II Nữ0 - 0Vòng 13
-
12/04 01:00KVK Tienen NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 2Vòng 27
-
04/04 01:30Club Brugge II NữKVK Tienen Nữ0 - 0Vòng 24
-
26/03 02:30Oud Heverlee Leuven II NữKVK Tienen Nữ1 - 0Vòng 28
-
08/03 02:00KVK Tienen NữRAEC Mons Nữ0 - 0Vòng 23
-
26/02 02:15Bilzen United (W)KVK Tienen Nữ0 - 0Vòng 16
-
22/02 21:00Famkes Merkem NữKVK Tienen Nữ0 - 1Vòng 22
-
15/02 02:00KVK Tienen NữZulte-Waregem II Nữ2 - 1Vòng 21
Kết quả KVK Tienen (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
02/05 22:00KVK Tienen NữMoldavo Nữ1 - 1Vòng 30
-
26/04 00:15KV Mechelen NữKVK Tienen Nữ0 - 0Vòng 29
-
19/04 23:00KVK Tienen NữOud Heverlee Leuven II Nữ0 - 0Vòng 13
-
12/04 01:00KVK Tienen NữWhite Star Bruxelles Nữ0 - 2Vòng 27
-
04/04 01:30Club Brugge II NữKVK Tienen Nữ0 - 0Vòng 24
-
26/03 02:30Oud Heverlee Leuven II NữKVK Tienen Nữ1 - 0Vòng 28
-
08/03 02:00KVK Tienen NữRAEC Mons Nữ0 - 0Vòng 23
-
26/02 02:15Bilzen United (W)KVK Tienen Nữ0 - 0Vòng 16
-
22/02 21:00Famkes Merkem NữKVK Tienen Nữ0 - 1Vòng 22
-
15/02 02:00KVK Tienen NữZulte-Waregem II Nữ2 - 1Vòng 21
- Kết quả KVK Tienen (W) mới nhất ở giải Hạng nhất Bỉ nữ
BXH Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stabæk (W) | 9 | 6 | 3 | 0 | 14 | 4 | 10 | 21 | H T H H T T |
| 2 | KV Mechelen (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 22 | 6 | 16 | 20 | H T B T T T |
| 3 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 9 | 6 | 2 | 1 | 26 | 14 | 12 | 20 | H T T H T T |
| 4 | Westerlo (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 20 | 13 | 7 | 17 | H T T H T B |
| 5 | Club Brugge II (W) | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 | 17 | H B H T B T |
| 6 | Anderlecht II (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 18 | 7 | 11 | 15 | T T T H B T |
| 7 | Ladies Genk B (W) | 9 | 5 | 0 | 4 | 22 | 20 | 2 | 15 | B T T T T B |
| 8 | Olsa Brakel W | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 10 | 3 | 14 | H T H H B T |
| 9 | Zulte-Waregem II (W) | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 9 | 4 | 13 | T H T B T T |
| 10 | White Star Bruxelles (W) | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 20 | -5 | 13 | B T B B T T |
| 11 | KFC Damme (W) | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 22 | -12 | 10 | B B B T B B |
| 12 | RAEC Mons (W) | 9 | 2 | 3 | 4 | 16 | 17 | -1 | 9 | T B B H B B |
| 13 | Herk Sport Hasselt (W) | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 20 | -7 | 9 | B B T B B B |
| 14 | Standard Liege B (W) | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 22 | -13 | 9 | B B B B T T |
| 15 | Stade Mouscron (W) | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 | 29 | -17 | 4 | B T B B B B |
| 16 | Famkes Merkem (W) | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 20 | -16 | 2 | B H B B B B |