Kết quả Znicz Pruszkow hôm nay, KQ Znicz Pruszkow mới nhất
Kết quả Znicz Pruszkow mới nhất hôm nay
-
31/10 18:00Gornik LecznaZnicz Pruszkow2 - 0Vòng 14
-
25/10 18:00Avia SwidnikZnicz Pruszkow0 - 1Vòng 13
-
18/10 22:00Znicz PruszkowRekord Bielsko-Biala0 - 0Vòng 12
-
12/10 00:30Zawisza Bydgoszcz SAZnicz Pruszkow0 - 0Vòng 11
-
04/10 18:00Znicz PruszkowStal Stalowa Wola3 - 1Vòng 10
-
19/09 23:001 Lechia Zielona GoraZnicz Pruszkow0 - 2Vòng 9
-
11/09 23:00Znicz PruszkowGKS Tychy1 - 1Vòng 8
-
06/09 19:30Znicz PruszkowHutnik Krakow1 - 2Vòng 7
-
28/10 23:30Znicz PruszkowRuch Chorzow0 - 0
-
02/09 22:30Znicz PruszkowCracovia Krakow0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
Kết quả Znicz Pruszkow mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
28/10 23:30Znicz PruszkowRuch Chorzow0 - 0
-
02/09 22:30Znicz PruszkowCracovia Krakow0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
-
31/10 18:00Gornik LecznaZnicz Pruszkow2 - 0Vòng 14
-
25/10 18:00Avia SwidnikZnicz Pruszkow0 - 1Vòng 13
-
18/10 22:00Znicz PruszkowRekord Bielsko-Biala0 - 0Vòng 12
-
12/10 00:30Zawisza Bydgoszcz SAZnicz Pruszkow0 - 0Vòng 11
-
04/10 18:00Znicz PruszkowStal Stalowa Wola3 - 1Vòng 10
-
19/09 23:001 Lechia Zielona GoraZnicz Pruszkow0 - 2Vòng 9
-
11/09 23:00Znicz PruszkowGKS Tychy1 - 1Vòng 8
-
06/09 19:30Znicz PruszkowHutnik Krakow1 - 2Vòng 7
- Kết quả Znicz Pruszkow mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Znicz Pruszkow mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | B B B T H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 13 | B B T B T H |
| 17 | Odra Opole | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 12 | B B T B B B |
| 18 | Unia Skierniewice | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 11 | T H H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation