Kết quả GKS Katowice (W) hôm nay, KQ GKS Katowice (W) mới nhất
Kết quả GKS Katowice (W) mới nhất hôm nay
-
30/10 19:00Slask Wroclaw NữGKS Katowice Nữ1 - 1Vòng 9
-
18/10 18:00GKS Katowice NữAZS UJ Krakow Nữ1 - 0Vòng 8
-
03/10 18:00GKS Gornik Leczna NữGKS Katowice Nữ 11 - 2Vòng 7
-
26/09 22:00GKS Katowice NữLegia Warsaw (W)4 - 0Vòng 6
-
22/08 20:00GKS Katowice NữSleza Wroclaw Nữ1 - 1Vòng 4
-
16/08 16:00GKS Katowice NữCzarni Sosnowiec Nữ3 - 2Vòng 3
-
08/08 17:00Lech Poznan UAM NữGKS Katowice Nữ0 - 2Vòng 2
-
01/08 20:00GKS Katowice NữRekord Bielsko Biala Nữ1 - 1Vòng 1
-
26/10 00:00Polonia Środa Wielkopolska (W)GKS Katowice Nữ0 - 0
-
25/07 16:00GKS Katowice NữSlavia Praha Nữ0 - 2
Kết quả GKS Katowice (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
25/07 16:00GKS Katowice NữSlavia Praha Nữ0 - 2
-
26/10 00:00Polonia Środa Wielkopolska (W)GKS Katowice Nữ0 - 0
-
30/10 19:00Slask Wroclaw NữGKS Katowice Nữ1 - 1Vòng 9
-
18/10 18:00GKS Katowice NữAZS UJ Krakow Nữ1 - 0Vòng 8
-
03/10 18:00GKS Gornik Leczna NữGKS Katowice Nữ 11 - 2Vòng 7
-
26/09 22:00GKS Katowice NữLegia Warsaw (W)4 - 0Vòng 6
-
22/08 20:00GKS Katowice NữSleza Wroclaw Nữ1 - 1Vòng 4
-
16/08 16:00GKS Katowice NữCzarni Sosnowiec Nữ3 - 2Vòng 3
-
08/08 17:00Lech Poznan UAM NữGKS Katowice Nữ0 - 2Vòng 2
-
01/08 20:00GKS Katowice NữRekord Bielsko Biala Nữ1 - 1Vòng 1
- Kết quả GKS Katowice (W) mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả GKS Katowice (W) mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ
- Kết quả GKS Katowice (W) mới nhất ở giải POL WD1
BXH POL WD1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 7 | 21 | 22 | H T T T T T |
| 2 | GKS Gornik Leczna (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 19 | T T B H T B |
| 3 | Pogon Szczecin (W) | 9 | 6 | 0 | 3 | 22 | 10 | 12 | 18 | T B T B T T |
| 4 | Czarni Sosnowiec (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 12 | 9 | 17 | T T H B B T |
| 5 | APLG Gdansk (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Legia Warsaw (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 20 | -4 | 11 | B T B B H H |
| 7 | AZS UJ Krakow (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | H B T B B H |
| 8 | Sleza Wroclaw (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 22 | -8 | 8 | B B B T T H |
| 9 | Rekord Bielsko Biala (W) | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 17 | -8 | 7 | B H H H T H |
| 10 | Lech Poznan UAM (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 20 | -9 | 7 | B B H B B T |
| 11 | UKS Lodz (W) | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 15 | -10 | 6 | H B B T H B |
| 12 | Slask Wroclaw (W) | 9 | 0 | 3 | 6 | 9 | 22 | -13 | 3 | B H H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs