Kết quả Bergheim/Hof (W) hôm nay, KQ Bergheim/Hof (W) mới nhất

Kết quả Bergheim/Hof (W) mới nhất hôm nay

  • 10/05 17:30
    Union Kleinmunchen Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    0 - 1
    Vòng 5
  • 04/05 17:45
    Bergheim/Hof Nữ
    Neulengbach Nữ
    1 - 0
    Vòng 4
  • 26/04 17:00
    Bergheim/Hof Nữ
    LASK Linz (W)
    0 - 1
    Vòng 3
  • 20/04 00:45
    Vorderland Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 12/04 20:00
    Bergheim/Hof Nữ
    Dornbirn Nữ
    1 - 0
    Vòng 1
  • 22/03 18:00
    Bergheim/Hof Nữ
    LASK Linz (W)
    0 - 0
    Vòng 18
  • 15/03 21:30
    Sturm Graz/Stattegg Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    1 - 0
    Vòng 17
  • 13/03 00:00
    Bergheim/Hof Nữ
    Neulengbach Nữ
    0 - 0
    Vòng 14
  • 08/03 19:00
    Bergheim/Hof Nữ
    First Vienna Nữ
    1 - 0
    Vòng 16
  • 02/03 22:00
    St. Polten Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    2 - 2
    Vòng 15

Kết quả Bergheim/Hof (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Bergheim/Hof (W) mới nhất ở giải VĐQG Áo nữ

  • 10/05 17:30
    Union Kleinmunchen Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    0 - 1
    Vòng 5
  • 04/05 17:45
    Bergheim/Hof Nữ
    Neulengbach Nữ
    1 - 0
    Vòng 4
  • 26/04 17:00
    Bergheim/Hof Nữ
    LASK Linz (W)
    0 - 1
    Vòng 3
  • 20/04 00:45
    Vorderland Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 12/04 20:00
    Bergheim/Hof Nữ
    Dornbirn Nữ
    1 - 0
    Vòng 1
  • 22/03 18:00
    Bergheim/Hof Nữ
    LASK Linz (W)
    0 - 0
    Vòng 18
  • 15/03 21:30
    Sturm Graz/Stattegg Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    1 - 0
    Vòng 17
  • 13/03 00:00
    Bergheim/Hof Nữ
    Neulengbach Nữ
    0 - 0
    Vòng 14
  • 08/03 19:00
    Bergheim/Hof Nữ
    First Vienna Nữ
    1 - 0
    Vòng 16
  • 02/03 22:00
    St. Polten Nữ
    Bergheim/Hof Nữ
    2 - 2
    Vòng 15

BXH VĐQG Áo nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 St. Polten (W) 12 10 1 1 38 7 31 31 T H B T T T
2 Sturm Graz/Stattegg (W) 12 9 2 1 30 8 22 29 T B H T T T
3 Austria Wien (W) 11 8 2 1 32 3 29 26 T T T T H T
4 Red Bull Salzburg (W) 12 6 1 5 16 16 0 19 H T T T T B
5 Vorderland (W) 11 5 2 4 20 20 0 17 T T T B H B
6 First Vienna (W) 12 2 6 4 18 25 -7 12 B B B H H T
7 LASK Linz (W) 12 3 2 7 12 23 -11 11 H T B T B B
8 Rapid Vienna (W) 12 2 4 6 10 25 -15 10 B B H B T B
9 Sudburgenland (W) 12 1 3 8 7 29 -22 6 B B T B H B
10 Union Kleinmunchen (W) 12 1 1 10 8 35 -27 4 B B B B B B

" "