Kết quả Lushnja KS hôm nay, KQ Lushnja KS mới nhất

Kết quả Lushnja KS mới nhất hôm nay

  • 07/10 18:30
    Lushnja KS
    Shiroka
    0 - 2
  • 03/10 20:00
    Lushnja KS
    Egnatia
    0 - 0
  • 26/08 22:30
    Lushnja KS
    Tomori berat
    0 - 0
  • 22/08 22:30
    Lushnja KS
    KF Oriku
    0 - 0
  • 08/08 22:30
    Lushnja KS
    Apolonia Fier
    0 - 0
  • 03/05 20:00
    Lushnja KS
    Kastrioti Kruje
    1 - 2
    Vòng 33
  • 25/04 20:00
    Burreli
    Lushnja KS
    1 - 0
    Vòng 32
  • 19/04 20:00
    Lushnja KS
    KS Iliria Fushe
    0 - 1
    Vòng 31
  • 11/04 20:00
    1 Besa Kavaje
    Lushnja KS
    0 - 0
    Vòng 30
  • 04/04 20:00
    Lushnja KS
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 0
    Vòng 29

Kết quả Lushnja KS mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Kết quả Lushnja KS mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 03/10 20:00
    Lushnja KS
    Egnatia
    0 - 0
  • 26/08 22:30
    Lushnja KS
    Tomori berat
    0 - 0
  • 22/08 22:30
    Lushnja KS
    KF Oriku
    0 - 0
  • 08/08 22:30
    Lushnja KS
    Apolonia Fier
    0 - 0
  • - Kết quả Lushnja KS mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Albania

  • 07/10 18:30
    Lushnja KS
    Shiroka
    0 - 2
  • - Kết quả Lushnja KS mới nhất ở giải Hạng 2 Albania

  • 03/05 20:00
    Lushnja KS
    Kastrioti Kruje
    1 - 2
    Vòng 33
  • 25/04 20:00
    Burreli
    Lushnja KS
    1 - 0
    Vòng 32
  • 19/04 20:00
    Lushnja KS
    KS Iliria Fushe
    0 - 1
    Vòng 31
  • 11/04 20:00
    1 Besa Kavaje
    Lushnja KS
    0 - 0
    Vòng 30
  • 04/04 20:00
    Lushnja KS
    KS Korabi Peshkopi
    1 - 0
    Vòng 29

BXH Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 KS Iliria Fushe 10 6 3 1 13 8 5 21 B T T T T T
2 Besa Kavaje 10 5 3 2 21 10 11 18 T B T H T H
3 KS Bylis 10 4 6 0 11 6 5 18 T H H H T T
4 KS Perparimi Kukesi 10 6 0 4 13 10 3 18 B T T T B T
5 Pogradeci 10 4 5 1 14 8 6 17 T H H H B T
6 Flamurtari 9 4 3 2 14 8 6 15 H T T T B T
7 Beselidhja Lezhe 10 4 2 4 13 10 3 14 H T B T T B
8 Kastrioti Kruje 10 3 2 5 11 13 -2 11 T B B B T B
9 KS Korabi Peshkopi 9 3 2 4 5 11 -6 11 B B H B T B
10 Burreli 10 1 4 5 7 13 -6 7 H B B B B H
11 Sopoti Librazhd 10 1 4 5 12 22 -10 7 B H H B B B
12 KF Oriku 10 0 2 8 3 18 -15 2 B B H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "