Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Ethad Al-Ramtha vs Maan, 22h00 ngày 05/11
Kết quả Ethad Al-Ramtha vs Maan
Đối đầu Ethad Al-Ramtha vs Maan
Phong độ Ethad Al-Ramtha gần đây
Phong độ Maan gần đây
Hạng 2 Jordan 2026-2027: Ethad Al-Ramtha vs Maan
-
Giải đấu: Hạng 2 JordanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Ethad Al-Ramtha vs Maan trước đây
-
12/10/2025Ethad Al-Ramtha0 - 0Maan0 - 0D
-
22/04/2019Maan1 - 1Ethad Al-Ramtha1 - 1D
-
27/09/2023Maan2 - 0Ethad Al-Ramtha1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Ethad Al-Ramtha vs Maan
- Thống kê lịch sử đối đầu Ethad Al-Ramtha vs Maan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ethad Al-Ramtha vs Maan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Jordan | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Jordan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Ethad Al-Ramtha vs Maan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Ethad Al-Ramtha (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ethad Al-Ramtha (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Ethad Al-Ramtha thắng
Bại: là số trận Ethad Al-Ramtha thua
Thắng: là số trận Ethad Al-Ramtha thắng
Bại: là số trận Ethad Al-Ramtha thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Jordan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Ethad Al-Ramtha và Maan trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Jordan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Jordan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jerash Club | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 10 | T H T T |
| 2 | Amman FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 4 | 4 | 8 | T T H H |
| 3 | Maan | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | H H T T |
| 4 | Sahl Horan | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 8 | H H T T |
| 5 | Al Yarmouk | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | T T H H |
| 6 | Ethad Al-Ramtha | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 | T B H T |
| 7 | Al Hashemeya | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | T H B H |
| 8 | Sama Al Sarhan | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 4 | B H T B |
| 9 | AL-Sareeh | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 | 2 | B H H B |
| 10 | Hay Al‑Amir Hasan | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | -3 | 2 | B H B H |
| 11 | Al-Ahly | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 1 | B H B B |
| 12 | Al Aqaba SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
