Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Torino vs Lecce, 21h15 ngày 07/11
Serie A 2026-2027: Torino vs Lecce
-
Giải đấu: Serie AMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 21:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Torino vs Lecce trước đây
-
01/02/2026Torino1 - 0Lecce1 - 0W
-
30/11/2025Lecce2 - 1Torino2 - 0L
-
19/05/2025Lecce1 - 0Torino0 - 0L
-
15/09/2024Torino0 - 0Lecce0 - 0D
-
17/02/2024Torino2 - 0Lecce0 - 0W
-
28/10/2023Lecce0 - 1Torino0 - 1W
-
12/03/2023Lecce0 - 2Torino0 - 2W
-
06/09/2022Torino1 - 0Lecce1 - 0W
-
03/02/2020Lecce4 - 0Torino2 - 0L
-
28/10/2020Torino1 - 1Lecce1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Torino vs Lecce
- Thống kê lịch sử đối đầu Torino vs Lecce: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Torino vs Lecce: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Serie A | 9 | 5 | 1 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Italia | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Torino vs Lecce: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Torino (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| Torino (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Torino thắng
Bại: là số trận Torino thua
Thắng: là số trận Torino thắng
Bại: là số trận Torino thua
BXH Vòng Bảng Serie A mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Torino và Lecce trên Bảng xếp hạng của Serie A mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Serie A 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 8 | 16 | 28 | T T T T T T |
| 2 | Inter Milan | 10 | 8 | 1 | 1 | 26 | 13 | 13 | 25 | H T T T T B |
| 3 | AS Roma | 10 | 7 | 3 | 0 | 28 | 10 | 18 | 24 | H H T H T T |
| 4 | Como | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 8 | 10 | 23 | B H T T T T |
| 5 | AC Milan | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 12 | 9 | 21 | T H T T B T |
| 6 | Frosinone | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 15 | 9 | 20 | B T H T T B |
| 7 | Juventus | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 17 | T H B T B T |
| 8 | Cagliari | 11 | 5 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 | 16 | H B B B B T |
| 9 | Napoli | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 | 14 | H T B H T B |
| 10 | Bologna | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 13 | 1 | 14 | H T B T T T |
| 11 | Torino | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 17 | -2 | 14 | T T T B B H |
| 12 | Genoa | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B T T T |
| 13 | Atalanta | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 20 | -4 | 11 | B T B H H B |
| 14 | Lecce | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 22 | -10 | 10 | B T B B B H |
| 15 | Fiorentina | 10 | 2 | 2 | 6 | 15 | 23 | -8 | 8 | H B B B H T |
| 16 | Parma | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 8 | T B B B H T |
| 17 | Sassuolo | 10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 26 | -10 | 8 | B H B B B B |
| 18 | Monza | 10 | 2 | 1 | 7 | 17 | 24 | -7 | 7 | T B T B B B |
| 19 | Venezia | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 21 | -13 | 6 | B T B B B T |
| 20 | Udinese | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 5 | B B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
