Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ, 23h00 ngày 05/11
Kết quả Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ
Đối đầu Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ
Phong độ Hapoel Tel Aviv (W) gần đây
Phong độ Maccabi Hadera Nữ gần đây
Nữ Israel 2026-2027: Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ
-
Giải đấu: Nữ IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/11/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ trước đây
-
14/02/2025Hapoel Tel Aviv (W)4 - 3Maccabi Hadera (W)2 - 2W
-
13/12/2024Maccabi Hadera (W)4 - 1Hapoel Tel Aviv (W)0 - 1L
-
20/09/2024Hapoel Tel Aviv (W)2 - 3Maccabi Hadera (W)1 - 0L
-
05/09/2024Maccabi Hadera (W)6 - 0Hapoel Tel Aviv (W)3 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Israel | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Israel Women League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Tel Aviv (W) vs Maccabi Hadera Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Tel Aviv (W) (sân nhà) | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Hapoel Tel Aviv (W) (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Tel Aviv (W) thắng
Bại: là số trận Hapoel Tel Aviv (W) thua
Thắng: là số trận Hapoel Tel Aviv (W) thắng
Bại: là số trận Hapoel Tel Aviv (W) thua
BXH Vòng Bảng Nữ Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Tel Aviv (W) và Maccabi Hadera Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 | T T T |
| 2 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 6 | T B T |
| 4 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | T T B |
| 5 | Hapoel Raanana (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T |
| 6 | Maccabi Holon FC (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | B T B |
| 7 | Hapoel Tel Aviv (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B B |
| 8 | Bnot Netanya (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 18 | -18 | 0 | B B B |
Cập nhật:
