Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ, 22h00 ngày 05/11
Kết quả Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ
Đối đầu Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ
Phong độ Hapoel Jerusalem Nữ gần đây
Phong độ Bnot Netanya Nữ gần đây
Nữ Israel 2026-2027: Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ
-
Giải đấu: Nữ IsraelMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 05/11/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ trước đây
-
16/02/2024Bnot Netanya (W)0 - 3Hapoel Jerusalem (W)0 - 1W
-
02/02/2024Bnot Netanya (W)0 - 3Hapoel Jerusalem (W)0 - 1W
-
14/12/2023Hapoel Jerusalem (W)3 - 1Bnot Netanya (W)2 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 3 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| ISR WC | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Nữ Israel | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hapoel Jerusalem Nữ vs Bnot Netanya Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hapoel Jerusalem Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Hapoel Jerusalem Nữ (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hapoel Jerusalem Nữ thắng
Bại: là số trận Hapoel Jerusalem Nữ thua
Thắng: là số trận Hapoel Jerusalem Nữ thắng
Bại: là số trận Hapoel Jerusalem Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Israel mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hapoel Jerusalem Nữ và Bnot Netanya Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Israel mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Israel 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem (W) | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 9 | T T T |
| 2 | AS Tel Aviv University (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Hadera (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 3 | 7 | 6 | T B T |
| 4 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 4 | 6 | T T B |
| 5 | Hapoel Raanana (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T |
| 6 | Maccabi Holon FC (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 9 | -6 | 3 | B T B |
| 7 | Hapoel Tel Aviv (W) | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B B |
| 8 | Bnot Netanya (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 18 | -18 | 0 | B B B |
Cập nhật:
