Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Arbil vs Al Gharraf, 20h30 ngày 08/11
Kết quả Arbil vs Al Gharraf
Đối đầu Arbil vs Al Gharraf
Phong độ Arbil gần đây
Phong độ Al Gharraf gần đây
VĐQG Iraq 2026-2027: Arbil vs Al Gharraf
-
Giải đấu: VĐQG IraqMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Arbil vs Al Gharraf trước đây
-
05/04/2026Al Gharraf0 - 0Arbil0 - 0D
-
22/11/2025Arbil2 - 1Al Gharraf1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Arbil vs Al Gharraf
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbil vs Al Gharraf: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbil vs Al Gharraf: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Arbil vs Al Gharraf: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Arbil (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Arbil (sân khách) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Arbil thắng
Bại: là số trận Arbil thua
Thắng: là số trận Arbil thắng
Bại: là số trận Arbil thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Iraq mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Arbil và Al Gharraf trên Bảng xếp hạng của VĐQG Iraq mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Iraq 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Karma | 13 | 9 | 3 | 1 | 23 | 10 | 13 | 30 | T T H B T T |
| 2 | Al-Naft | 13 | 7 | 4 | 2 | 15 | 7 | 8 | 25 | T T T H T B |
| 3 | Al Shorta | 13 | 6 | 6 | 1 | 15 | 7 | 8 | 24 | T H H T H T |
| 4 | Newroz SC(IRQ) | 13 | 6 | 5 | 2 | 15 | 6 | 9 | 23 | H T T H H T |
| 5 | Al Jolan SC | 13 | 6 | 5 | 2 | 19 | 12 | 7 | 23 | H H T T T T |
| 6 | Al Zawraa | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 12 | 5 | 21 | T B B B T B |
| 7 | Arbil | 13 | 5 | 5 | 3 | 16 | 9 | 7 | 20 | T H B B H H |
| 8 | Al Talaba | 13 | 4 | 7 | 2 | 16 | 15 | 1 | 19 | H H T T H H |
| 9 | Duhok | 13 | 4 | 6 | 3 | 20 | 16 | 4 | 18 | H T B T B T |
| 10 | AL Minaa | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 13 | -1 | 17 | H T B T H H |
| 11 | Ghaz Al Shamal | 13 | 3 | 7 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | H B T T H H |
| 12 | Diala | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 18 | -3 | 14 | H B T H B H |
| 13 | Al Gharraf | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 15 | -6 | 14 | B H T H T H |
| 14 | Al Quwa Al Jawiya | 13 | 2 | 7 | 4 | 14 | 14 | 0 | 13 | H T H B H B |
| 15 | Zakho | 13 | 3 | 4 | 6 | 10 | 17 | -7 | 13 | B B B T H B |
| 16 | Al Karkh | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 12 | T B H H B T |
| 17 | Mosul FC | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 12 | B B T H B B |
| 18 | AI Kahrabaa | 13 | 2 | 5 | 6 | 9 | 15 | -6 | 11 | B H B B B T |
| 19 | Naft Misan | 13 | 1 | 6 | 6 | 8 | 19 | -11 | 9 | B H B B H B |
| 20 | Karbalaa | 13 | 1 | 4 | 8 | 11 | 25 | -14 | 7 | B H B B H B |
AFC CL qualifying
AFC CL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
