Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Naft Gachsaran vs Mes krman, 20h15 ngày 02/11
Kết quả Naft Gachsaran vs Mes krman
Đối đầu Naft Gachsaran vs Mes krman
Phong độ Naft Gachsaran gần đây
Phong độ Mes krman gần đây
Cúp Azadegan 2026-2027: Naft Gachsaran vs Mes krman
-
Giải đấu: Cúp AzadeganMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/11/2026 20:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Naft Gachsaran vs Mes krman trước đây
-
09/06/2026Mes krman0 - 0Naft Gachsaran0 - 0D
-
08/11/2025Naft Gachsaran2 - 1Mes krman1 - 0W
-
11/04/2025Naft Gachsaran0 - 0Mes krman0 - 0D
-
16/11/2024Mes krman2 - 1Naft Gachsaran0 - 0L
-
15/02/2024Naft Gachsaran0 - 0Mes krman0 - 0D
-
10/09/2023Mes krman1 - 2Naft Gachsaran0 - 0W
-
01/02/2015Mes krman2 - 1Naft Gachsaran1 - 1L
-
04/10/2014Naft Gachsaran2 - 0Mes krman0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Naft Gachsaran vs Mes krman
- Thống kê lịch sử đối đầu Naft Gachsaran vs Mes krman: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Naft Gachsaran vs Mes krman: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Azadegan | 8 | 3 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Naft Gachsaran vs Mes krman: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Naft Gachsaran (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Naft Gachsaran (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Naft Gachsaran thắng
Bại: là số trận Naft Gachsaran thua
Thắng: là số trận Naft Gachsaran thắng
Bại: là số trận Naft Gachsaran thua
BXH Vòng Bảng Cúp Azadegan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Naft Gachsaran và Mes krman trên Bảng xếp hạng của Cúp Azadegan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp Azadegan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saipa | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T T B |
| 2 | Pars Jonoubi Jam | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 8 | H H T T |
| 3 | Mes Rafsanjan | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T |
| 4 | Be'sat Kermanshah FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 7 | H T B T |
| 5 | Naft Masjed Soleyman FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 6 | T B B T |
| 6 | Shahin Bandar Anzali | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | H H H T |
| 7 | Shenavar Sazi Qeshm | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 2 | 1 | 6 | H H H T |
| 8 | Ario Eslamshahr | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 6 | B T T B |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 | 5 | H T H B |
| 10 | FC Fard | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | H T H B |
| 11 | Niroye Zamini | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | T B B H |
| 12 | Foolad Natanz FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | -1 | 3 | B H H H |
| 13 | Mes krman | 4 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | H B H H |
| 14 | Naft Gachsaran | 4 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | H B H H |
| 15 | Mes Soongoun Varzaghan | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4 | -3 | 2 | B H H B |
| 16 | Havadar SC | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 | H B B B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
