Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Volos NFC vs AE Kifisias, 22h00 ngày 07/11
Kết quả Volos NFC vs AE Kifisias
Đối đầu Volos NFC vs AE Kifisias
Phong độ Volos NFC gần đây
Phong độ AE Kifisias gần đây
VĐQG Hy Lạp 2026-2027: Volos NFC vs AE Kifisias
-
Giải đấu: VĐQG Hy LạpMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Volos NFC vs AE Kifisias trước đây
-
15/03/2026AE Kifisias2 - 0Volos NFC1 - 0L
-
07/12/2025Volos NFC1 - 1AE Kifisias1 - 1D
-
30/03/2024Volos NFC4 - 1AE Kifisias3 - 1W
-
11/02/2024AE Kifisias0 - 0Volos NFC0 - 0D
-
28/10/2023Volos NFC2 - 1AE Kifisias1 - 0W
-
06/01/2026Volos NFC0 - 1AE Kifisias0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Volos NFC vs AE Kifisias
- Thống kê lịch sử đối đầu Volos NFC vs AE Kifisias: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volos NFC vs AE Kifisias: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 5 | 2 | 2 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volos NFC vs AE Kifisias: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Volos NFC (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Volos NFC (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Volos NFC thắng
Bại: là số trận Volos NFC thua
Thắng: là số trận Volos NFC thắng
Bại: là số trận Volos NFC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Volos NFC và AE Kifisias trên Bảng xếp hạng của VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Hy Lạp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 4 | 16 | 24 | T T B T T T |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 4 | 11 | 22 | B T T T T T |
| 3 | PAOK Saloniki | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 12 | 6 | 18 | T T B T B T |
| 4 | AEK Athens | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 17 | T H T T T B |
| 5 | OFI Crete | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 16 | T H B B T T |
| 6 | Aris Thessaloniki | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 17 | -4 | 16 | B H T T T B |
| 7 | AE Kifisias | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | -2 | 11 | H T T B T B |
| 8 | Kalamata AO | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 18 | -4 | 11 | T B T T B H |
| 9 | Iraklis | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 10 | H H T B B H |
| 10 | Panaitolikos Agrinio | 9 | 3 | 0 | 6 | 8 | 17 | -9 | 9 | B B B B B B |
| 11 | Levadiakos | 9 | 1 | 3 | 5 | 3 | 11 | -8 | 6 | H B B H H T |
| 12 | Asteras Tripolis | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 17 | -9 | 6 | H H T B H B |
| 13 | Atromitos Athens | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 12 | -3 | 5 | H H B B B T |
| 14 | Volos NFC | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 16 | -10 | 3 | B B B H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
