Kết quả Uttaradit vs Muang Loei United, 19h00 ngày 06/03
Kết quả Uttaradit vs Muang Loei United
Phong độ Uttaradit gần đây
Phong độ Muang Loei United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 06/03/202719:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Uttaradit vs Muang Loei United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng nhất Thái Lan 2026-2027 » vòng 27
-
Uttaradit vs Muang Loei United: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Thái Lan
- BXH bóng đá Thái Lan mới nhất
-
Uttaradit vs Muang Loei United: Số liệu thống kê
-
UttaraditMuang Loei United
BXH Hạng nhất Thái Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khonkaen United | 10 | 8 | 0 | 2 | 21 | 9 | 12 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Uttaradit | 10 | 5 | 4 | 1 | 21 | 12 | 9 | 19 | T H B T H T |
| 3 | Nong Bua Lamphu | 10 | 5 | 3 | 2 | 26 | 14 | 12 | 18 | H T B T T H |
| 4 | DP Kanchanaburi | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 12 | 6 | 17 | B T H T H T |
| 5 | Satun United | 10 | 4 | 4 | 2 | 17 | 12 | 5 | 16 | T H H T H H |
| 6 | Nakhon Ratchasima | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 15 | H T T T T B |
| 7 | Chainat FC | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 18 | -1 | 15 | T B T B H H |
| 8 | Nakhon Pathom FC | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 14 | T B T B H T |
| 9 | Muang Thong United | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 10 | 1 | 14 | B B H T T B |
| 10 | Phrae United FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 14 | T T B H B T |
| 11 | JL Chiangmai United FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 13 | T B H H H H |
| 12 | Muang Loei United | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 15 | 0 | 12 | H B H B B T |
| 13 | Pattaya Discovery United FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 17 | -7 | 12 | H T B B H T |
| 14 | Chanthaburi FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 8 | 9 | -1 | 10 | H T H H B B |
| 15 | BEC Tero Sasana | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 24 | -13 | 10 | H B T B B B |
| 16 | Songkhla FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 13 | 19 | -6 | 7 | B B H H B B |
| 17 | Mahasarakham United FC | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 21 | -12 | 7 | B B H B T B |
| 18 | Kasetsart FC | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 19 | -11 | 5 | B T B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Relegation

