Kết quả Vitkovice vs Unicov, 21h30 ngày 02/09
Kết quả Vitkovice vs Unicov
Đối đầu Vitkovice vs Unicov
Phong độ Vitkovice gần đây
Phong độ Unicov gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202621:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.92-0.25
0.78O 2.5
0.76U 2.5
0.851
3.00X
3.502
2.00Hiệp 1+0
0.95-0
0.75O 1
0.75U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vitkovice vs Unicov
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
hạng nhất Séc 2026-2027 » vòng 17
-
Vitkovice vs Unicov: Diễn biến chính
-
8'Jakub Graclik
1-0 -
35'Petr Honig1-0
-
38'1-1
Jan Ambrozek -
42'1-1Vojtech Spatenka
-
44'Martin Klauco
2-1 -
59'Tobias Nieslanik2-1
-
72'Paul Diatta2-1
-
73'Paul Diatta
3-1 -
79'3-1Jan Ambrozek
-
86'3-1
-
90'3-1
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Vitkovice vs Unicov: Số liệu thống kê
-
VitkoviceUnicov
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn9
-
-
8Sút ra ngoài7
-
-
11Sút Phạt15
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
12Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
20Ném biên27
-
-
102Pha tấn công102
-
-
67Tấn công nguy hiểm84
-
BXH hạng nhất Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mlada Boleslav B | 14 | 9 | 3 | 2 | 38 | 14 | 24 | 30 | H T T T T H |
| 2 | Jablonec B | 13 | 9 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 30 | B T T T T T |
| 3 | SK Zapy | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 18 | 9 | 25 | T H B T B H |
| 4 | Benatky Nad Jizerou | 13 | 5 | 7 | 1 | 20 | 11 | 9 | 22 | H T H H H H |
| 5 | Pardubice B | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 15 | 14 | 21 | T B T T B H |
| 6 | SK Slovan Varnsdorf | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 19 | H T B T B H |
| 7 | Spolana Neratovice | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 23 | -3 | 19 | T T H T T B |
| 8 | Banik Most-Sous | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 17 | 5 | 18 | B H T B H H |
| 9 | Slovan Liberec II | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 25 | -5 | 16 | B T T H H T |
| 10 | Chrudim | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 28 | -9 | 16 | B H T T B T |
| 11 | FC Zenit Caslav | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 25 | -10 | 16 | T T B B H H |
| 12 | Hradec Kralove B | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 14 | -3 | 13 | T B B B T B |
| 13 | Teplice B | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 28 | -9 | 13 | B B B B B B |
| 14 | Sokol Brozany | 14 | 2 | 6 | 6 | 20 | 27 | -7 | 12 | H B B B T H |
| 15 | FK Horni Redice | 13 | 4 | 0 | 9 | 13 | 29 | -16 | 12 | B B B T B B |
| 16 | Velke Hamry | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 33 | -18 | 11 | B T B H B T |
Upgrade Team
Relegation

