Kết quả Unicov vs Polanka, 15h15 ngày 04/10
Kết quả Unicov vs Polanka
Đối đầu Unicov vs Polanka
Phong độ Unicov gần đây
Phong độ Polanka gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 04/10/202615:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.86+1.25
0.84O 2.75
0.85U 2.75
0.951
1.33X
5.002
6.00Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
0.92O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Unicov vs Polanka
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
hạng nhất Séc 2026-2027 » vòng 10
-
Unicov vs Polanka: Diễn biến chính
-
32'Tomas Komenda
1-0 -
53'1-0Lumir Krejci
-
59'1-0Victor Ehibe
-
62'Jan Ambrozek
2-0 -
65'Jakub Svoboda
3-0 -
73'3-1
Lukas Levcik -
87'Jan Ambrozek3-1
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Unicov vs Polanka: Số liệu thống kê
-
UnicovPolanka
-
9Phạt góc3
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút3
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài0
-
-
23Sút Phạt8
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
6Phạm lỗi13
-
-
2Việt vị9
-
-
15Ném biên32
-
-
101Pha tấn công111
-
-
77Tấn công nguy hiểm53
-
BXH hạng nhất Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mlada Boleslav B | 14 | 9 | 3 | 2 | 38 | 14 | 24 | 30 | H T T T T H |
| 2 | Jablonec B | 14 | 9 | 3 | 2 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T B |
| 3 | Benatky Nad Jizerou | 14 | 6 | 7 | 1 | 23 | 13 | 10 | 25 | T H H H H T |
| 4 | SK Zapy | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 18 | 9 | 25 | T H B T B H |
| 5 | Pardubice B | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 15 | 14 | 21 | T B T T B H |
| 6 | SK Slovan Varnsdorf | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 19 | H T B T B H |
| 7 | Spolana Neratovice | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 23 | -3 | 19 | T T H T T B |
| 8 | Banik Most-Sous | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 17 | 5 | 18 | B H T B H H |
| 9 | Hradec Kralove B | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 16 | -1 | 16 | B B B T B T |
| 10 | Slovan Liberec II | 14 | 4 | 4 | 6 | 20 | 25 | -5 | 16 | B T T H H T |
| 11 | Chrudim | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 28 | -9 | 16 | B H T T B T |
| 12 | FC Zenit Caslav | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 29 | -12 | 16 | T B B H H B |
| 13 | Teplice B | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 28 | -9 | 13 | B B B B B B |
| 14 | Sokol Brozany | 14 | 2 | 6 | 6 | 20 | 27 | -7 | 12 | H B B B T H |
| 15 | FK Horni Redice | 13 | 4 | 0 | 9 | 13 | 29 | -16 | 12 | B B B T B B |
| 16 | Velke Hamry | 14 | 3 | 2 | 9 | 15 | 33 | -18 | 11 | B T B H B T |
Upgrade Team
Relegation

