Kết quả Aritma Praha vs Admira Praha, 15h15 ngày 26/09

hạng nhất Séc 2026-2027 » vòng 8

  • Aritma Praha vs Admira Praha: Diễn biến chính

  • 18'
    Lukas Hrabak goal 
    1-0
  • 21'
    1-0
    Jakub Mraz
  • 21'
    David Klusak
    1-0
  • 40'
    1-1
    goal Daniel Ademuwagun
  • 45'
    David Klusak goal 
    2-1
  • 52'
    Vojtech Patka goal 
    3-1
  • 60'
    3-2
    goal Stepan Zahalka
  • 65'
    Matyas Brany
    3-2
  • BXH hạng nhất Séc
  • BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
  • Aritma Praha vs Admira Praha: Số liệu thống kê

  • Aritma Praha
    Admira Praha
  • 8
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    38
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH hạng nhất Séc 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mlada Boleslav B 14 9 3 2 38 14 24 30 H T T T T H
2 Jablonec B 13 9 3 1 32 12 20 30 B T T T T T
3 SK Zapy 13 7 4 2 27 18 9 25 T H B T B H
4 Benatky Nad Jizerou 13 5 7 1 20 11 9 22 H T H H H H
5 Pardubice B 13 6 3 4 29 15 14 21 T B T T B H
6 SK Slovan Varnsdorf 13 5 4 4 21 22 -1 19 H T B T B H
7 Spolana Neratovice 14 5 4 5 20 23 -3 19 T T H T T B
8 Banik Most-Sous 14 5 3 6 22 17 5 18 B H T B H H
9 Slovan Liberec II 14 4 4 6 20 25 -5 16 B T T H H T
10 Chrudim 13 4 4 5 19 28 -9 16 B H T T B T
11 FC Zenit Caslav 13 4 4 5 15 25 -10 16 T T B B H H
12 Hradec Kralove B 13 3 4 6 11 14 -3 13 T B B B T B
13 Teplice B 13 4 1 8 19 28 -9 13 B B B B B B
14 Sokol Brozany 14 2 6 6 20 27 -7 12 H B B B T H
15 FK Horni Redice 13 4 0 9 13 29 -16 12 B B B T B B
16 Velke Hamry 14 3 2 9 15 33 -18 11 B T B H B T

Upgrade Team Relegation
" "