Kết quả Tekstilshchik Ivanovo vs Arsenal Tula, 23h00 ngày 21/11
Kết quả Tekstilshchik Ivanovo vs Arsenal Tula
Phong độ Tekstilshchik Ivanovo gần đây
Phong độ Arsenal Tula gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/11/202623:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tekstilshchik Ivanovo vs Arsenal Tula
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 18
-
Tekstilshchik Ivanovo vs Arsenal Tula: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Tekstilshchik Ivanovo vs Arsenal Tula: Số liệu thống kê
-
Tekstilshchik IvanovoArsenal Tula
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 16 | 14 | 1 | 1 | 48 | 15 | 33 | 43 | T T T T T T |
| 2 | FK Sochi | 16 | 10 | 2 | 4 | 26 | 17 | 9 | 32 | T H T T T B |
| 3 | Ural Sverdlovsk Oblast | 16 | 9 | 4 | 3 | 27 | 11 | 16 | 31 | T T B B T T |
| 4 | Torpedo Moscow | 16 | 8 | 5 | 3 | 28 | 13 | 15 | 29 | H H T T H H |
| 5 | Spartak Kostroma | 16 | 8 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B B T B H |
| 6 | Veles | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 28 | H B T H B H |
| 7 | Shinnik Yaroslavl | 16 | 5 | 8 | 3 | 20 | 17 | 3 | 23 | B H T H T B |
| 8 | FC Ufa | 16 | 5 | 7 | 4 | 18 | 15 | 3 | 22 | B H B T B H |
| 9 | Volga Ulyanovsk | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 22 | B T H T T H |
| 10 | Chelyabinsk | 17 | 6 | 3 | 8 | 23 | 27 | -4 | 21 | H T B B T T |
| 11 | Rotor Volgograd | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 18 | 5 | 20 | T T H B H H |
| 12 | Arsenal Tula | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 35 | -15 | 19 | B T B T B B |
| 13 | FK Leningradets | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 26 | -11 | 17 | B T B B H T |
| 14 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 16 | 3 | 5 | 8 | 20 | 28 | -8 | 14 | H T H T B H |
| 15 | Yenisey Krasnoyarsk | 16 | 3 | 5 | 8 | 16 | 33 | -17 | 14 | T H B B B B |
| 16 | SKA Khabarovsk | 16 | 3 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 13 | H H H B T T |
| 17 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 16 | 4 | 1 | 11 | 11 | 24 | -13 | 13 | B B B B H B |
| 18 | Tekstilshchik Ivanovo | 16 | 2 | 5 | 9 | 12 | 26 | -14 | 11 | H B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

