Kết quả Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd, 21h00 ngày 05/09
Kết quả Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd
Đối đầu Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd
Phong độ Shinnik Yaroslavl gần đây
Phong độ Rotor Volgograd gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.96-0
0.84O 2
0.85U 2
0.791
2.75X
2.752
2.60Hiệp 1+0
0.95-0
0.83O 0.75
0.83U 0.75
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Nga 2026-2027 » vòng 10
-
Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd: Diễn biến chính
-
15'0-0Mikhail Umnikov
-
26'0-1
Aleksandr Khubulov -
33'Oleg Lanin0-1
-
35'0-1Vladis Emmerson Illoy Ayyet
-
39'Albek Gongapshev
1-1 -
53'Artem Golubev1-1
-
56'Eduard Valiakhmetov
2-1 -
60'2-1Ilya Rodionov
-
68'Vadim Karpov2-1
-
72'2-1Andrey Khityaev
-
86'2-2
Alexander Troshechkin -
87'2-2Timur Ayupov
-
88'Nikita Kotin2-2
-
90'2-2Alexander Troshechkin
- BXH Hạng nhất Nga
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd: Số liệu thống kê
-
Shinnik YaroslavlRotor Volgograd
-
4Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng6
-
-
11Tổng cú sút8
-
-
8Sút trúng cầu môn5
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
18Sút Phạt12
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Hạng nhất Nga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Nizhny Novgorod | 16 | 14 | 1 | 1 | 48 | 15 | 33 | 43 | T T T T T T |
| 2 | Torpedo Moscow | 17 | 9 | 5 | 3 | 29 | 13 | 16 | 32 | H T T H H T |
| 3 | FK Sochi | 16 | 10 | 2 | 4 | 26 | 17 | 9 | 32 | T H T T T B |
| 4 | Ural Sverdlovsk Oblast | 16 | 9 | 4 | 3 | 27 | 11 | 16 | 31 | T T B B T T |
| 5 | Spartak Kostroma | 16 | 8 | 4 | 4 | 22 | 16 | 6 | 28 | T B B T B H |
| 6 | Veles | 17 | 8 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 28 | H B T H B H |
| 7 | Shinnik Yaroslavl | 17 | 6 | 8 | 3 | 22 | 18 | 4 | 26 | H T H T B T |
| 8 | FC Ufa | 17 | 5 | 7 | 5 | 19 | 17 | 2 | 22 | H B T B H B |
| 9 | Volga Ulyanovsk | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 | 22 | B T H T T H |
| 10 | Chelyabinsk | 17 | 6 | 3 | 8 | 23 | 27 | -4 | 21 | H T B B T T |
| 11 | Rotor Volgograd | 16 | 5 | 5 | 6 | 23 | 18 | 5 | 20 | T T H B H H |
| 12 | Arsenal Tula | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 35 | -15 | 19 | B T B T B B |
| 13 | FK Leningradets | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 26 | -11 | 17 | B T B B H T |
| 14 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 16 | 3 | 5 | 8 | 20 | 28 | -8 | 14 | H T H T B H |
| 15 | Yenisey Krasnoyarsk | 16 | 3 | 5 | 8 | 16 | 33 | -17 | 14 | T H B B B B |
| 16 | SKA Khabarovsk | 16 | 3 | 4 | 9 | 20 | 28 | -8 | 13 | H H H B T T |
| 17 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 17 | 4 | 1 | 12 | 11 | 25 | -14 | 13 | B B B H B B |
| 18 | Tekstilshchik Ivanovo | 16 | 2 | 5 | 9 | 12 | 26 | -14 | 11 | H B B T B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

