Kết quả Lyn Oslo vs Raufoss, 23h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyn Oslo vs Raufoss
-
Sân vận động: Ullevaal Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2026 » vòng 29
-
Lyn Oslo vs Raufoss: Diễn biến chính
-
Lyn Oslo vs Raufoss: Đội hình chính và dự bị
-
Lyn Oslo4-2-3-1Raufoss4-3-31Alexander Pedersen18Herman Solberg Nilsen6Midtskogen A.3Edvard Linnebo Race55Sander Amble Haugen19Ole Kallevag24Didrik Fredriksen10Mathias Johansen21Julius Skaug9Anders Bjorntvedt Olsen11Andreas Hellum10Markus Myre Aanesland9Adrian Rogulj7Emil Sildnes31Ulrik Danbolt8Harald Holter11Nicolai Fremstad2Jorgen Vedal Sjol15Elias Gartig16Mads Larsen3Eirik Asvestad1Anders Klemensson
- Đội hình dự bị
-
25Marcus Andersen29Ousmane Gueye22William Albin Kurtovic26Artan Memedov7Isaac Monglo17Johan Nois4William sell30Fallou Sock20William Toft WaehlerYaw Agyeman 14Mouhamed Camara 77Samba Coulibaly 22Jonas Dalen Korsaksel 30Tinus Engebakken 25Erik Froysa 6Eskil Furre Gjerde 5Emil Martinsen 32David Glemmestad 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jorgen Walemark
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Lyn Oslo vs Raufoss: Số liệu thống kê
-
Lyn OsloRaufoss
BXH Hạng nhất Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 24 | 18 | 1 | 5 | 74 | 39 | 35 | 55 | T T T T T T |
| 2 | Kongsvinger | 24 | 16 | 5 | 3 | 70 | 35 | 35 | 53 | T H T H T T |
| 3 | Stromsgodset | 24 | 15 | 6 | 3 | 61 | 31 | 30 | 51 | T T H T T T |
| 4 | Stabaek | 24 | 14 | 3 | 7 | 57 | 31 | 26 | 45 | T B B B T B |
| 5 | Odd Grenland | 24 | 11 | 6 | 7 | 50 | 38 | 12 | 39 | B T H B T T |
| 6 | Bryne | 24 | 12 | 2 | 10 | 33 | 31 | 2 | 38 | T B B T T T |
| 7 | Hodd | 24 | 10 | 4 | 10 | 40 | 48 | -8 | 34 | B T H B B B |
| 8 | Ranheim IL | 24 | 9 | 4 | 11 | 61 | 58 | 3 | 31 | B B H H T T |
| 9 | Egersunds IK | 24 | 8 | 5 | 11 | 36 | 49 | -13 | 29 | B H H H B B |
| 10 | Lyn Oslo | 24 | 8 | 4 | 12 | 39 | 49 | -10 | 28 | T H H T B B |
| 11 | Strommen | 24 | 7 | 5 | 12 | 38 | 55 | -17 | 26 | T T T H B H |
| 12 | Sandnes Ulf | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 45 | -10 | 25 | B T H B B H |
| 13 | Moss | 24 | 7 | 4 | 13 | 38 | 54 | -16 | 25 | H B T B T B |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38 | 53 | -15 | 23 | T H B B H B |
| 15 | Asane Fotball | 24 | 5 | 5 | 14 | 34 | 53 | -19 | 19 | B H H H B B |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26 | 61 | -35 | 19 | B B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

