Kết quả Rothes vs Brora Rangers, 21h00 ngày 19/09

Hạng 4 Scotland (Highland) 2026-2027 » vòng 11

  • Rothes vs Brora Rangers: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal James Anderson(Assists:Connor Bunce)
  • 14'
    0-2
    goal James Anderson
  • 29'
    0-3
    goal Connor Bunce
  • 40'
    0-4
    goal Craig MacKenzie(Assists:Connor Bunce)
  • 63'
    0-5
    goal Ben Barron(Assists:James Anderson)
  • 75'
    0-6
    goal Connor Bunce(Assists:Jake Rodgers)
  • 80'
    0-7
    goal Ben Barron
  • 89'
    0-8
    goal Archie Kerr
  • BXH Hạng 4 Scotland (Highland)
  • BXH bóng đá Scotland mới nhất
  • Rothes vs Brora Rangers: Số liệu thống kê

  • Rothes
    Brora Rangers
  • 2
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 3
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 33%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    67%
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    145
  •  
     
  • 29
    Tấn công nguy hiểm
    76
  •  
     

BXH Hạng 4 Scotland (Highland) 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Brora Rangers 16 13 3 0 60 16 44 42 T T T T H T
2 Inverurie Loco Works 17 10 5 2 33 21 12 35 H T T B T T
3 fraserburgh 17 8 7 2 37 18 19 31 T H H H H T
4 Formartine United 15 8 4 3 28 19 9 28 H H T T T B
5 Clachnacuddin 15 7 5 3 34 16 18 26 B H T T B T
6 Banks o Dee 15 7 4 4 39 27 12 25 H T B B T T
7 Huntly 16 7 4 5 34 23 11 25 H T T T H T
8 Forres Mechanics 17 7 3 7 30 30 0 24 T B B H T B
9 Strathspey Thistle 17 6 4 7 31 26 5 22 T B B H H B
10 Deveronvale 16 6 3 7 25 25 0 21 H B B T T T
11 Turriff United 17 6 3 8 23 24 -1 21 T B T B H H
12 Nairn County 17 5 6 6 24 30 -6 21 T T B T H B
13 Keith 16 6 3 7 28 35 -7 21 B B T B T T
14 Buckie Thistle FC 14 6 1 7 34 26 8 19 B B B B B B
15 Lossiemouth 16 5 3 8 24 40 -16 18 B B T B H B
16 Inver Gordon 16 4 1 11 23 46 -23 13 T B B T B B
17 Wick Academy 17 3 1 13 17 46 -29 10 T B B T H B
18 Rothes 16 1 0 15 10 66 -56 3 B B B B B B

" "