Kết quả Stade Briochin vs Locmine, 00h00 ngày 29/08
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.90O 2.25
1.00U 2.25
0.801
1.83X
3.252
3.80Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.68O 0.75
0.96U 0.75
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stade Briochin vs Locmine
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 2
-
Stade Briochin vs Locmine: Diễn biến chính
-
35'0-0
-
45'0-0
-
50'0-0
-
51'0-0
-
77'0-0
-
84'0-0
-
88'0-0
-
90'0-0
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Stade Briochin vs Locmine: Số liệu thống kê
-
Stade BriochinLocmine
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
8Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
83Pha tấn công88
-
-
42Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 6 | 11 | 17 | T T T H B H |
| 2 | GFA Rumilly Vallieres | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 15 | B B B T T T |
| 3 | Toulon | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T T B T H H |
| 4 | Hauts Lyonnais | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H B H H T |
| 5 | ES Troyes AC B | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 13 | T B T B T T |
| 6 | Frejus St-Raphael | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 7 | Andrezieux | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | B T B H H T |
| 8 | Touraine | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 | 12 | H H T H T B |
| 9 | Hyeres | 7 | 2 | 5 | 0 | 8 | 4 | 4 | 11 | T T H H H H |
| 10 | FC Limonest | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 11 | 0 | 10 | T T H B H H |
| 11 | Saint-Priest | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 13 | -3 | 10 | B H H H H T |
| 12 | GOAL FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H H T T B B |
| 13 | Lyon Duchere | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 7 | B B T B T H |
| 14 | Bourges | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | H H H B B B |
| 15 | Istres | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11 | -9 | 4 | B B H H H B |
| 16 | Chateauroux | 7 | 0 | 3 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | B H B H B B |
| 17 | Canet Roussillon | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 | B B H H B H |

