Kết quả VV Kloetinge vs Rohda Raalte, 20h00 ngày 26/09
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.97+1.25
0.83O 3.5
0.97U 3.5
0.831
1.45X
4.202
5.20Hiệp 1-0.5
0.87+0.5
0.91O 1.5
1.00U 1.5
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VV Kloetinge vs Rohda Raalte
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 7
-
VV Kloetinge vs Rohda Raalte: Diễn biến chính
-
3'0-1
Ebi Willemsen(Assists:Mert Bulut) -
24'0-2
Mert Bulut(Assists:Sven Pazie) -
48'de Waal A. (Assist:Jefry Dijkstra)(Assists:Jefry Dijkstra)
1-2 -
58'Daniel Wissel1-2
-
59'1-2Sten Brand
-
73'Jefry Dijkstra(Assists:Erwin Franse)
2-2 -
74'Dook van den Berg2-2
-
76'Klaas van Hecke2-2
-
77'2-3
Dylan Rickhoff -
80'Valentijn van Keulen2-3
-
85'Steve Schalkwijk
3-3 -
86'3-3van Zaltbommel A.
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
VV Kloetinge vs Rohda Raalte: Số liệu thống kê
-
VV KloetingeRohda Raalte
-
6Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
11Sút trúng cầu môn12
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
100Pha tấn công55
-
-
73Tấn công nguy hiểm33
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 12 | 10 | 1 | 1 | 34 | 9 | 25 | 31 | T T T H T T |
| 2 | IJsselmeervogels | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 25 | B T B T T T |
| 3 | Kozakken Boys | 12 | 7 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 24 | H T T H B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 24 | B T H T T T |
| 5 | De Treffers | 12 | 6 | 4 | 2 | 31 | 17 | 14 | 22 | T B T T H B |
| 6 | GVVV Veenendaal | 12 | 7 | 0 | 5 | 27 | 21 | 6 | 21 | T T T B T T |
| 7 | RKAV Volendam | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 21 | 3 | 21 | B B T T T T |
| 8 | Barendrecht | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 20 | T T B T T B |
| 9 | Spakenburg | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 18 | -1 | 17 | B T B H B T |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 12 | 3 | 5 | 4 | 33 | 29 | 4 | 14 | T B B B H H |
| 11 | AFC | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 14 | B B T B B H |
| 12 | Katwijk | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 14 | T B B B T B |
| 13 | Almere City Youth | 12 | 4 | 1 | 7 | 23 | 26 | -3 | 13 | B T T B T B |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 29 | -12 | 13 | B T B T B B |
| 15 | Koninklijke HFC | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 12 | H B B T B T |
| 16 | HSV Hoek | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 10 | B T B H B B |
| 17 | VV Kloetinge | 12 | 1 | 4 | 7 | 17 | 33 | -16 | 7 | H B H B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 12 | 0 | 1 | 11 | 10 | 37 | -27 | 1 | H B B B B B |

