Kết quả RKAV Volendam vs Almere City Youth, 19h30 ngày 03/10
Kết quả RKAV Volendam vs Almere City Youth
Đối đầu RKAV Volendam vs Almere City Youth
Phong độ RKAV Volendam gần đây
Phong độ Almere City Youth gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.84O 3.5
0.95U 3.5
0.811
2.45X
3.802
2.25Hiệp 1+0
0.74-0
1.00O 1.5
1.02U 1.5
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu RKAV Volendam vs Almere City Youth
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 8
-
RKAV Volendam vs Almere City Youth: Diễn biến chính
-
5'0-1
Lev Lenssen -
38'0-2
Yoram Lorenzo Ismael Boerhout(Assists:Immanuel Ghogli) -
48'0-2Sten Teunissen
-
81'0-2Joey Brandt
-
81'0-2
-
82'0-3
Quentin van Beekveld(Assists:Aymane Bais) -
83'0-3Aymane Bais
-
86'Daan Steur(Assists:Roy Tol)
1-3 -
90'Pieter Kroon1-3
-
90'1-4
Aymane Bais(Assists:Joyano Levant)
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
RKAV Volendam vs Almere City Youth: Số liệu thống kê
-
RKAV VolendamAlmere City Youth
-
10Phạt góc3
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
15Sút Phạt8
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
6Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị3
-
-
27Ném biên16
-
-
112Pha tấn công103
-
-
61Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 12 | 10 | 1 | 1 | 34 | 9 | 25 | 31 | T T T H T T |
| 2 | IJsselmeervogels | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 25 | B T B T T T |
| 3 | Kozakken Boys | 12 | 7 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 24 | H T T H B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 24 | B T H T T T |
| 5 | De Treffers | 12 | 6 | 4 | 2 | 31 | 17 | 14 | 22 | T B T T H B |
| 6 | GVVV Veenendaal | 12 | 7 | 0 | 5 | 27 | 21 | 6 | 21 | T T T B T T |
| 7 | RKAV Volendam | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 21 | 3 | 21 | B B T T T T |
| 8 | Barendrecht | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 20 | T T B T T B |
| 9 | Spakenburg | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 18 | -1 | 17 | B T B H B T |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 12 | 3 | 5 | 4 | 33 | 29 | 4 | 14 | T B B B H H |
| 11 | AFC | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 14 | B B T B B H |
| 12 | Katwijk | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 14 | T B B B T B |
| 13 | Almere City Youth | 12 | 4 | 1 | 7 | 23 | 26 | -3 | 13 | B T T B T B |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 29 | -12 | 13 | B T B T B B |
| 15 | Koninklijke HFC | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 12 | H B B T B T |
| 16 | HSV Hoek | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 10 | B T B H B B |
| 17 | VV Kloetinge | 12 | 1 | 4 | 7 | 17 | 33 | -16 | 7 | H B H B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 12 | 0 | 1 | 11 | 10 | 37 | -27 | 1 | H B B B B B |

