Kết quả IJsselmeervogels vs RKAV Volendam, 20h00 ngày 29/08
Kết quả IJsselmeervogels vs RKAV Volendam
Đối đầu IJsselmeervogels vs RKAV Volendam
Phong độ IJsselmeervogels gần đây
Phong độ RKAV Volendam gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 3Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.85O 3.25
0.95U 3.25
0.851
1.85X
3.802
3.10Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.02O 1.25
0.80U 1.25
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu IJsselmeervogels vs RKAV Volendam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 3
-
IJsselmeervogels vs RKAV Volendam: Diễn biến chính
-
18'Jeffrey Dikkenberg(Assists:Matthijs Hardijk)
1-0 -
30'1-0Perry Karregat
-
37'Brian Campman1-0
-
73'Gerwin van de Groep1-0
-
88'Arantis Roep1-0
-
90'1-1
Daan Steur(Assists:Azzedine Sout)
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
IJsselmeervogels vs RKAV Volendam: Số liệu thống kê
-
IJsselmeervogelsRKAV Volendam
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút7
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
14Sút Phạt16
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
14Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị0
-
-
19Ném biên23
-
-
116Pha tấn công109
-
-
66Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 12 | 10 | 1 | 1 | 34 | 9 | 25 | 31 | T T T H T T |
| 2 | IJsselmeervogels | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 25 | B T B T T T |
| 3 | Kozakken Boys | 12 | 7 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 24 | H T T H B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 24 | B T H T T T |
| 5 | De Treffers | 12 | 6 | 4 | 2 | 31 | 17 | 14 | 22 | T B T T H B |
| 6 | GVVV Veenendaal | 12 | 7 | 0 | 5 | 27 | 21 | 6 | 21 | T T T B T T |
| 7 | RKAV Volendam | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 21 | 3 | 21 | B B T T T T |
| 8 | Barendrecht | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 20 | T T B T T B |
| 9 | Spakenburg | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 18 | -1 | 17 | B T B H B T |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 12 | 3 | 5 | 4 | 33 | 29 | 4 | 14 | T B B B H H |
| 11 | AFC | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 14 | B B T B B H |
| 12 | Katwijk | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 14 | T B B B T B |
| 13 | Almere City Youth | 12 | 4 | 1 | 7 | 23 | 26 | -3 | 13 | B T T B T B |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 29 | -12 | 13 | B T B T B B |
| 15 | Koninklijke HFC | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 12 | H B B T B T |
| 16 | HSV Hoek | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 10 | B T B H B B |
| 17 | VV Kloetinge | 12 | 1 | 4 | 7 | 17 | 33 | -16 | 7 | H B H B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 12 | 0 | 1 | 11 | 10 | 37 | -27 | 1 | H B B B B B |

