Kết quả HHC Hardenberg vs IJsselmeervogels, 19h30 ngày 03/10
Kết quả HHC Hardenberg vs IJsselmeervogels
Đối đầu HHC Hardenberg vs IJsselmeervogels
Phong độ HHC Hardenberg gần đây
Phong độ IJsselmeervogels gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.77-0
0.99O 3
0.92U 3
0.841
2.30X
3.352
2.59Hiệp 1+0
0.81-0
0.93O 1.25
0.95U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu HHC Hardenberg vs IJsselmeervogels
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Hà Lan 2026-2027 » vòng 8
-
HHC Hardenberg vs IJsselmeervogels: Diễn biến chính
-
28'Stefan Deuling
1-0 -
30'Tapmahoe Sopacua(Assists:Thom Olde Weghuis)
2-0 -
34'2-0Boy Spijkerman
-
45'2-0Matthijs Hardijk
-
48'2-1
Beers Jim(Assists:Matthijs Hardijk)
- BXH Hạng 3 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
HHC Hardenberg vs IJsselmeervogels: Số liệu thống kê
-
HHC HardenbergIJsselmeervogels
-
6Phạt góc14
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
13Sút Phạt9
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
8Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị2
-
-
13Ném biên21
-
-
114Pha tấn công93
-
-
56Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 3 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 12 | 10 | 1 | 1 | 34 | 9 | 25 | 31 | T T T H T T |
| 2 | IJsselmeervogels | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 25 | B T B T T T |
| 3 | Kozakken Boys | 12 | 7 | 3 | 2 | 30 | 14 | 16 | 24 | H T T H B T |
| 4 | HHC Hardenberg | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 16 | 7 | 24 | B T H T T T |
| 5 | De Treffers | 12 | 6 | 4 | 2 | 31 | 17 | 14 | 22 | T B T T H B |
| 6 | GVVV Veenendaal | 12 | 7 | 0 | 5 | 27 | 21 | 6 | 21 | T T T B T T |
| 7 | RKAV Volendam | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 21 | 3 | 21 | B B T T T T |
| 8 | Barendrecht | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 19 | 2 | 20 | T T B T T B |
| 9 | Spakenburg | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 18 | -1 | 17 | B T B H B T |
| 10 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 12 | 3 | 5 | 4 | 33 | 29 | 4 | 14 | T B B B H H |
| 11 | AFC | 12 | 4 | 2 | 6 | 20 | 24 | -4 | 14 | B B T B B H |
| 12 | Katwijk | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 14 | T B B B T B |
| 13 | Almere City Youth | 12 | 4 | 1 | 7 | 23 | 26 | -3 | 13 | B T T B T B |
| 14 | Rijnsburgse Boys | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 29 | -12 | 13 | B T B T B B |
| 15 | Koninklijke HFC | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 12 | H B B T B T |
| 16 | HSV Hoek | 12 | 2 | 4 | 6 | 12 | 21 | -9 | 10 | B T B H B B |
| 17 | VV Kloetinge | 12 | 1 | 4 | 7 | 17 | 33 | -16 | 7 | H B H B B B |
| 18 | Rohda Raalte | 12 | 0 | 1 | 11 | 10 | 37 | -27 | 1 | H B B B B B |

