Kết quả SV Tillmitsch vs FSC Eggendorf Hartberg II, 01h00 ngày 07/11
Kết quả SV Tillmitsch vs FSC Eggendorf Hartberg II
Đối đầu SV Tillmitsch vs FSC Eggendorf Hartberg II
Phong độ SV Tillmitsch gần đây
Phong độ FSC Eggendorf Hartberg II gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202601:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.85O 3
0.76U 3
0.911
2.60X
3.502
2.30Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SV Tillmitsch vs FSC Eggendorf Hartberg II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5°C
Hạng 3 Áo 2026-2027 » vòng 14
-
SV Tillmitsch vs FSC Eggendorf Hartberg II: Diễn biến chính
- BXH Hạng 3 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
SV Tillmitsch vs FSC Eggendorf Hartberg II: Số liệu thống kê
-
SV TillmitschFSC Eggendorf Hartberg II
BXH Hạng 3 Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Wals-Grunau | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 | 13 | 10 | 23 | T T T H T H |
| 2 | Wallern | 10 | 7 | 1 | 2 | 29 | 10 | 19 | 22 | T B B T T T |
| 3 | LASK (Youth) | 10 | 6 | 2 | 2 | 29 | 10 | 19 | 20 | T H T T T T |
| 4 | Union Gurten | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 11 | 7 | 18 | H T T B H H |
| 5 | Bad Schallerbach | 10 | 5 | 2 | 3 | 23 | 14 | 9 | 17 | H T H B T T |
| 6 | SV Kuchl | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 17 | 4 | 17 | H T B T B T |
| 7 | SV Grodig | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 13 | 4 | 16 | T T B H B T |
| 8 | SK Vorwarts Steyr | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 14 | H T H T T B |
| 9 | St. Johann | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 14 | B H T B T H |
| 10 | SV Seekirchen | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | T B B H T H |
| 11 | SV Ried B | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 26 | -14 | 11 | B B B B B H |
| 12 | Vortuna Bad Leonfelden | 10 | 2 | 4 | 4 | 17 | 23 | -6 | 10 | H T B H B B |
| 13 | Union Dietach | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 29 | -18 | 8 | H B T B B B |
| 14 | OTSU Hallein | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 24 | -14 | 6 | H B B B H B |
| 15 | FC Pinzgau Saalfelden | 10 | 1 | 2 | 7 | 12 | 24 | -12 | 5 | H B T B H B |

