Kết quả Olympic MobiUZ vs Fergana University, 18h00 ngày 07/10
Kết quả Olympic MobiUZ vs Fergana University
Đối đầu Olympic MobiUZ vs Fergana University
Phong độ Olympic MobiUZ gần đây
Phong độ Fergana University gần đây
-
Thứ tư, Ngày 07/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.76+0.25
0.94O 2.75
0.86U 2.75
0.901
2.30X
3.502
2.55Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.68O 1.25
1.03U 1.25
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Olympic MobiUZ vs Fergana University
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Uzbekistan 2026 » vòng 21
-
Olympic MobiUZ vs Fergana University: Diễn biến chính
-
33'0-1
Bobur Farkhodov -
48'Zayniddin Khamraboev
1-1 -
68'1-2
Bobur Farkhodov -
90'Meyirbek Rejabaliev
2-2
- BXH Hạng 2 Uzbekistan
- BXH bóng đá Uzbekistan mới nhất
-
Olympic MobiUZ vs Fergana University: Số liệu thống kê
-
Olympic MobiUZFergana University
-
8Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút9
-
-
7Sút trúng cầu môn5
-
-
9Sút ra ngoài4
-
-
16Sút Phạt8
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
7Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị1
-
-
21Ném biên20
-
-
111Pha tấn công103
-
-
71Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Uzbekistan 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aral Nukus | 25 | 19 | 4 | 2 | 51 | 15 | 36 | 61 | T T T T B T |
| 2 | Metallurg Bekobod | 26 | 15 | 7 | 4 | 57 | 20 | 37 | 52 | T T H T H H |
| 3 | Shurtan Guzor | 25 | 15 | 5 | 5 | 41 | 23 | 18 | 50 | T T H B T H |
| 4 | Fergana University | 26 | 14 | 7 | 5 | 47 | 36 | 11 | 49 | H B B T T T |
| 5 | FK Olympic Tashkent B | 25 | 13 | 6 | 6 | 51 | 30 | 21 | 45 | B H T T T T |
| 6 | Kattaqurgon | 25 | 13 | 4 | 8 | 36 | 26 | 10 | 43 | B T H T B T |
| 7 | FK Gazalkent | 25 | 12 | 6 | 7 | 45 | 31 | 14 | 42 | T T T T H B |
| 8 | FC Lochin | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 | 33 | 7 | 40 | B T T H B H |
| 9 | Respublika FA | 25 | 8 | 7 | 10 | 34 | 36 | -2 | 31 | T T H B H H |
| 10 | Jayxun | 25 | 8 | 4 | 13 | 29 | 36 | -7 | 28 | B B B B H T |
| 11 | Yaypan FK | 25 | 7 | 4 | 14 | 30 | 48 | -18 | 25 | B B T B B B |
| 12 | Buxoro University | 26 | 5 | 1 | 20 | 27 | 62 | -35 | 16 | B B B T T B |
| 13 | Pakhtakor II | 25 | 4 | 1 | 20 | 19 | 57 | -38 | 13 | B B B T B B |
| 14 | Qiziriq Football Club | 26 | 1 | 1 | 24 | 12 | 66 | -54 | 4 | B B B B B B |

