Kết quả Metalist Kharkiv vs Nyva Ternopil, 20h40 ngày 30/08
Kết quả Metalist Kharkiv vs Nyva Ternopil
Phong độ Metalist Kharkiv gần đây
Phong độ Nyva Ternopil gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 30/08/202620:40
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.05-0
0.75O 2
0.71U 2
0.981
1.92X
3.202
3.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Metalist Kharkiv vs Nyva Ternopil
-
Sân vận động: Metalist Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 5
-
Metalist Kharkiv vs Nyva Ternopil: Diễn biến chính
-
66'0-1
Andriy Boryachuk -
70'Daniil Prykhodko
1-1
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Metalist Kharkiv vs Nyva Ternopil: Số liệu thống kê
-
Metalist KharkivNyva Ternopil
-
3Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 11 | 8 | 28 | H T H T H T |
| 2 | FK Yarud Mariupol | 14 | 8 | 3 | 3 | 23 | 14 | 9 | 27 | H H T T T T |
| 3 | Ahrobiznes TSK Romny | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 26 | T H T T T T |
| 4 | Kulykiv | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 25 | B T H B T H |
| 5 | SC Poltava | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 13 | 12 | 24 | B T B T T B |
| 6 | PFC Oleksandria | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 24 | H T B H T H |
| 7 | Lokomotiv Kyiv | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 20 | T H T H B T |
| 8 | Nyva Ternopil | 14 | 4 | 7 | 3 | 17 | 13 | 4 | 19 | H H T H T H |
| 9 | FC Inhulets Petrove | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18 | B B B T B H |
| 10 | Metalist Kharkiv | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 18 | T H H B B T |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 14 | 4 | 4 | 6 | 13 | 18 | -5 | 16 | B H B B H B |
| 12 | UCSA | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H T B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 26 | -14 | 13 | T B B H B B |
| 14 | FC Chernigiv | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B B T B B |
| 15 | Probiy Horodenka | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 34 | -20 | 10 | B T T H B H |
| 16 | Polissya Zhytomyr B | 14 | 1 | 6 | 7 | 18 | 27 | -9 | 9 | B H B H B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

