Kết quả Kolos Kovalivka II vs SC Poltava, 18h00 ngày 28/08
Kết quả Kolos Kovalivka II vs SC Poltava
Phong độ Kolos Kovalivka II gần đây
Phong độ SC Poltava gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 28/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.94O 2.25
0.98U 2.25
0.821
3.50X
3.102
1.95Hiệp 1+0.25
0.76-0.25
1.00O 0.75
0.62U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kolos Kovalivka II vs SC Poltava
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Ukraina 2026-2027 » vòng 5
-
Kolos Kovalivka II vs SC Poltava: Diễn biến chính
-
42'0-0Oleg Veremiyenko
-
62'0-1
Mykyta Kononov -
66'Taranukha0-1
-
88'0-1Davyd Blahodarnyi
- BXH Hạng 2 Ukraina
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Kolos Kovalivka II vs SC Poltava: Số liệu thống kê
-
Kolos Kovalivka IISC Poltava
-
2Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài12
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
32Pha tấn công35
-
-
11Tấn công nguy hiểm18
-
BXH Hạng 2 Ukraina 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Victoria Mykolaivka | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 11 | 8 | 28 | H T H T H T |
| 2 | FK Yarud Mariupol | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 15 | 9 | 28 | H T T T T H |
| 3 | Ahrobiznes TSK Romny | 13 | 8 | 2 | 3 | 22 | 14 | 8 | 26 | T H T T T T |
| 4 | Kulykiv | 15 | 7 | 4 | 4 | 29 | 18 | 11 | 25 | B T H B T H |
| 5 | SC Poltava | 14 | 7 | 3 | 4 | 25 | 13 | 12 | 24 | B T B T T B |
| 6 | PFC Oleksandria | 14 | 6 | 6 | 2 | 19 | 11 | 8 | 24 | H T B H T H |
| 7 | Nyva Ternopil | 15 | 5 | 7 | 3 | 21 | 15 | 6 | 22 | H T H T H T |
| 8 | Metalist Kharkiv | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 18 | 3 | 21 | H H B B T T |
| 9 | Lokomotiv Kyiv | 15 | 5 | 5 | 5 | 21 | 21 | 0 | 20 | H T H B T B |
| 10 | FC Inhulets Petrove | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 18 | B B B T B H |
| 11 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 19 | -5 | 17 | H B B H B H |
| 12 | UCSA | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 23 | -5 | 14 | H B B H T B |
| 13 | Kolos Kovalivka II | 14 | 4 | 1 | 9 | 12 | 26 | -14 | 13 | T B B H B B |
| 14 | FC Chernigiv | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B B B T B B |
| 15 | Probiy Horodenka | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 34 | -20 | 10 | B T T H B H |
| 16 | Polissya Zhytomyr B | 15 | 1 | 6 | 8 | 20 | 31 | -11 | 9 | H B H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

