Kết quả Lunds BK vs Kristianstads FF, 00h00 ngày 26/09
Kết quả Lunds BK vs Kristianstads FF
Đối đầu Lunds BK vs Kristianstads FF
Phong độ Lunds BK gần đây
Phong độ Kristianstads FF gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.86O 3
0.88U 3
0.881
1.60X
3.852
4.20Hiệp 1-0.5
0.96+0.5
0.78O 1.25
0.90U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lunds BK vs Kristianstads FF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 24
-
Lunds BK vs Kristianstads FF: Diễn biến chính
-
54'0-1
Paolo Lilja(Assists:Alexander Hughes) -
80'0-1Vilmer Lindberg
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Lunds BK vs Kristianstads FF: Số liệu thống kê
-
Lunds BKKristianstads FF
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút4
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài1
-
-
18Sút Phạt20
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
71%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)29%
-
-
14Phạm lỗi18
-
-
6Việt vị0
-
-
19Ném biên18
-
-
113Pha tấn công67
-
-
53Tấn công nguy hiểm26
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 29 | 20 | 4 | 5 | 69 | 25 | 44 | 64 | T T T H T B |
| 2 | FC Arlanda | 29 | 16 | 6 | 7 | 53 | 36 | 17 | 54 | T T B B T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 29 | 16 | 5 | 8 | 55 | 40 | 15 | 53 | T H B T T B |
| 4 | Enkoping | 29 | 16 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 52 | B T T T T H |
| 5 | Hammarby TFF | 29 | 14 | 7 | 8 | 55 | 31 | 24 | 49 | T B B T H B |
| 6 | FBK Karlstad | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 39 | 7 | 49 | T H B T B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 29 | 12 | 8 | 9 | 43 | 33 | 10 | 44 | H H T B B B |
| 8 | Umea FC | 29 | 12 | 6 | 11 | 43 | 44 | -1 | 42 | B T T T H T |
| 9 | Gefle IF | 29 | 11 | 5 | 13 | 36 | 47 | -11 | 38 | B B H H T T |
| 10 | Karlbergs BK | 29 | 10 | 7 | 12 | 40 | 48 | -8 | 37 | H T H B H T |
| 11 | Assyriska | 29 | 10 | 5 | 14 | 46 | 53 | -7 | 35 | B B T B B B |
| 12 | Sollentuna United | 29 | 7 | 10 | 12 | 30 | 40 | -10 | 31 | B B T H T B |
| 13 | Vasalunds IF | 29 | 8 | 7 | 14 | 41 | 62 | -21 | 31 | T B H B B T |
| 14 | Pitea IF | 29 | 6 | 9 | 14 | 39 | 56 | -17 | 27 | T H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 29 | 6 | 6 | 17 | 40 | 61 | -21 | 24 | B H B T H H |
| 16 | IFK Stocksund | 29 | 3 | 6 | 20 | 49 | 73 | -24 | 15 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

