Kết quả Laholms FK vs Eskilsminne IF, 18h00 ngày 12/09
Kết quả Laholms FK vs Eskilsminne IF
Đối đầu Laholms FK vs Eskilsminne IF
Phong độ Laholms FK gần đây
Phong độ Eskilsminne IF gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.89+0.25
0.87O 2.5
0.53U 2.5
1.371
2.70X
3.602
2.13Hiệp 1+0
0.66-0
1.13O 1.25
0.91U 1.25
0.87 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Laholms FK vs Eskilsminne IF
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Laholms FK vs Eskilsminne IF: Diễn biến chính
-
44'0-0Henrik Norrby
-
53'0-0Casper Seger
-
63'0-0Casper Seger
-
63'0-0
-
65'Jonatan Falk0-0
-
69'0-0Casper Ljung
-
72'Mans Andersson
1-0 -
79'1-0Leo Frigell Jansson
-
82'Elis Wijk1-0
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Laholms FK vs Eskilsminne IF: Số liệu thống kê
-
Laholms FKEskilsminne IF
-
5Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
4Sút trúng cầu môn1
-
-
13Sút ra ngoài8
-
-
20Sút Phạt13
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
12Phạm lỗi18
-
-
1Việt vị2
-
-
36Ném biên26
-
-
84Pha tấn công68
-
-
40Tấn công nguy hiểm40
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 29 | 20 | 4 | 5 | 69 | 25 | 44 | 64 | T T T H T B |
| 2 | FC Arlanda | 29 | 16 | 6 | 7 | 53 | 36 | 17 | 54 | T T B B T T |
| 3 | AFC Eskilstuna | 29 | 16 | 5 | 8 | 55 | 40 | 15 | 53 | T H B T T B |
| 4 | Enkoping | 29 | 16 | 4 | 9 | 46 | 43 | 3 | 52 | B T T T T H |
| 5 | Hammarby TFF | 29 | 14 | 7 | 8 | 55 | 31 | 24 | 49 | T B B T H B |
| 6 | FBK Karlstad | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 39 | 7 | 49 | T H B T B T |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 29 | 12 | 8 | 9 | 43 | 33 | 10 | 44 | H H T B B B |
| 8 | Umea FC | 29 | 12 | 6 | 11 | 43 | 44 | -1 | 42 | B T T T H T |
| 9 | Gefle IF | 29 | 11 | 5 | 13 | 36 | 47 | -11 | 38 | B B H H T T |
| 10 | Karlbergs BK | 29 | 10 | 7 | 12 | 40 | 48 | -8 | 37 | H T H B H T |
| 11 | Assyriska | 29 | 10 | 5 | 14 | 46 | 53 | -7 | 35 | B B T B B B |
| 12 | Sollentuna United | 29 | 7 | 10 | 12 | 30 | 40 | -10 | 31 | B B T H T B |
| 13 | Vasalunds IF | 29 | 8 | 7 | 14 | 41 | 62 | -21 | 31 | T B H B B T |
| 14 | Pitea IF | 29 | 6 | 9 | 14 | 39 | 56 | -17 | 27 | T H H H B T |
| 15 | Jarfalla | 29 | 6 | 6 | 17 | 40 | 61 | -21 | 24 | B H B T H H |
| 16 | IFK Stocksund | 29 | 3 | 6 | 20 | 49 | 73 | -24 | 15 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

