Kết quả Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK, 00h00 ngày 22/09
Kết quả Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK
Đối đầu Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK
Phong độ Jonkopings Sodra IF gần đây
Phong độ Skovde AIK gần đây
-
Thứ ba, Ngày 22/09/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.96+1
0.80O 2.5
0.87U 2.5
0.891
1.53X
3.802
5.00Hiệp 1-0.25
0.68+0.25
1.11O 1
0.75U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK
-
Sân vận động: Stadsparksvallen
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 23
-
Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK: Diễn biến chính
-
10'Anmar Kiwarkis
1-0 -
35'1-1
Alfons Nygaard -
58'Anmar Kiwarkis
2-1 -
75'Linus Lyck
3-1 -
79'3-2
Antonio Almen -
90'3-2Hannes Forsgard
-
90'Sebastian Crona3-2
-
90'Klevis Galabri3-2
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK: Số liệu thống kê
-
Jonkopings Sodra IFSkovde AIK
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài1
-
-
15Sút Phạt11
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
10Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
20Ném biên23
-
-
149Pha tấn công155
-
-
111Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Stockholm Internazionale | 30 | 21 | 4 | 5 | 72 | 25 | 47 | 67 | T T H T B T |
| 2 | Enkoping | 30 | 17 | 4 | 9 | 47 | 43 | 4 | 55 | T T T T H T |
| 3 | FC Arlanda | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 38 | 16 | 54 | T B B T T B |
| 4 | AFC Eskilstuna | 30 | 16 | 5 | 9 | 55 | 41 | 14 | 53 | H B T T B B |
| 5 | Hammarby TFF | 30 | 15 | 7 | 8 | 57 | 32 | 25 | 52 | B B T H B T |
| 6 | FBK Karlstad | 30 | 14 | 7 | 9 | 48 | 42 | 6 | 49 | H B T B T B |
| 7 | IF Karlstad Fotboll | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 | 35 | 10 | 45 | H T B B B H |
| 8 | Umea FC | 30 | 12 | 7 | 11 | 45 | 46 | -1 | 43 | T T T H T H |
| 9 | Gefle IF | 30 | 12 | 5 | 13 | 43 | 47 | -4 | 41 | B H H T T T |
| 10 | Karlbergs BK | 30 | 10 | 7 | 13 | 40 | 55 | -15 | 37 | T H B H T B |
| 11 | Assyriska | 30 | 10 | 5 | 15 | 47 | 55 | -8 | 35 | B T B B B B |
| 12 | Sollentuna United | 30 | 8 | 10 | 12 | 32 | 41 | -9 | 34 | B T H T B T |
| 13 | Vasalunds IF | 30 | 9 | 7 | 14 | 44 | 64 | -20 | 34 | B H B B T T |
| 14 | Pitea IF | 30 | 6 | 9 | 15 | 39 | 59 | -20 | 27 | H H H B T B |
| 15 | Jarfalla | 30 | 6 | 6 | 18 | 42 | 64 | -22 | 24 | H B T H H B |
| 16 | IFK Stocksund | 30 | 4 | 6 | 20 | 52 | 75 | -23 | 18 | H B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

