Kết quả Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK, 00h00 ngày 22/09

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 23

  • Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK: Diễn biến chính

  • 10'
    Anmar Kiwarkis goal 
    1-0
  • 35'
    1-1
    goal Alfons Nygaard
  • 58'
    Anmar Kiwarkis goal 
    2-1
  • 75'
    Linus Lyck goal 
    3-1
  • 79'
    3-2
    goal Antonio Almen
  • 90'
    3-2
    Hannes Forsgard
  • 90'
    Sebastian Crona
    3-2
  • 90'
    Klevis Galabri
    3-2
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK: Số liệu thống kê

  • Jonkopings Sodra IF
    Skovde AIK
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 149
    Pha tấn công
    155
  •  
     
  • 111
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 30 21 4 5 72 25 47 67 T T H T B T
2 Enkoping 30 17 4 9 47 43 4 55 T T T T H T
3 FC Arlanda 30 16 6 8 54 38 16 54 T B B T T B
4 AFC Eskilstuna 30 16 5 9 55 41 14 53 H B T T B B
5 Hammarby TFF 30 15 7 8 57 32 25 52 B B T H B T
6 FBK Karlstad 30 14 7 9 48 42 6 49 H B T B T B
7 IF Karlstad Fotboll 30 12 9 9 45 35 10 45 H T B B B H
8 Umea FC 30 12 7 11 45 46 -1 43 T T T H T H
9 Gefle IF 30 12 5 13 43 47 -4 41 B H H T T T
10 Karlbergs BK 30 10 7 13 40 55 -15 37 T H B H T B
11 Assyriska 30 10 5 15 47 55 -8 35 B T B B B B
12 Sollentuna United 30 8 10 12 32 41 -9 34 B T H T B T
13 Vasalunds IF 30 9 7 14 44 64 -20 34 B H B B T T
14 Pitea IF 30 6 9 15 39 59 -20 27 H H H B T B
15 Jarfalla 30 6 6 18 42 64 -22 24 H B T H H B
16 IFK Stocksund 30 4 6 20 52 75 -23 18 H B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "