Kết quả FC Rosengard vs Trelleborgs FF, 00h00 ngày 18/09

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 22

  • FC Rosengard vs Trelleborgs FF: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Jesper Modig
  • 14'
    0-0
    Ammar Asani
  • 21'
    0-1
    goal Oskar Ruuska
  • 29'
    0-2
    goal Oskar Gabrielsson
  • 31'
    Frederik Petersen
    0-2
  • 32'
    0-2
    Niclas Bergmark
  • 34'
    Joel Voelkerling Persson goal 
    1-2
  • 43'
    1-3
    goal Oskar Sverrisson
  • 71'
    Otto Hakansson goal 
    2-3
  • 90'
    Niklas Soderberg goal 
    3-3
  • 90'
    3-4
    goal Emil Jaf
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • FC Rosengard vs Trelleborgs FF: Số liệu thống kê

  • FC Rosengard
    Trelleborgs FF
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    29
  •  
     
  • 88
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    65
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 30 21 4 5 72 25 47 67 T T H T B T
2 Enkoping 30 17 4 9 47 43 4 55 T T T T H T
3 FC Arlanda 30 16 6 8 54 38 16 54 T B B T T B
4 AFC Eskilstuna 30 16 5 9 55 41 14 53 H B T T B B
5 Hammarby TFF 30 15 7 8 57 32 25 52 B B T H B T
6 FBK Karlstad 30 14 7 9 48 42 6 49 H B T B T B
7 IF Karlstad Fotboll 30 12 9 9 45 35 10 45 H T B B B H
8 Umea FC 30 12 7 11 45 46 -1 43 T T T H T H
9 Gefle IF 30 12 5 13 43 47 -4 41 B H H T T T
10 Karlbergs BK 30 10 7 13 40 55 -15 37 T H B H T B
11 Assyriska 30 10 5 15 47 55 -8 35 B T B B B B
12 Sollentuna United 30 8 10 12 32 41 -9 34 B T H T B T
13 Vasalunds IF 30 9 7 14 44 64 -20 34 B H B B T T
14 Pitea IF 30 6 9 15 39 59 -20 27 H H H B T B
15 Jarfalla 30 6 6 18 42 64 -22 24 H B T H H B
16 IFK Stocksund 30 4 6 20 52 75 -23 18 H B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "