Kết quả FC Arlanda vs Umea FC, 19h30 ngày 06/09

Hạng 2 Thụy Điển 2026 » vòng 20

  • FC Arlanda vs Umea FC: Diễn biến chính

  • 36'
    0-1
    goal Simon Wagnsson
  • 53'
    0-1
    Musa Njie
  • 73'
    0-2
    goal Steve Bawa
  • 77'
    Samuel Rydz(Assists:Yoas Yemane) goal 
    1-2
  • 81'
    1-2
    Steve Bawa
  • 88'
    Mark Gorgos
    1-2
  • 88'
    1-2
  • 89'
    Andreas Hansen
    1-2
  • BXH Hạng 2 Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • FC Arlanda vs Umea FC: Số liệu thống kê

  • FC Arlanda
    Umea FC
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    94
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     

BXH Hạng 2 Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Stockholm Internazionale 30 21 4 5 72 25 47 67 T T H T B T
2 Enkoping 30 17 4 9 47 43 4 55 T T T T H T
3 FC Arlanda 30 16 6 8 54 38 16 54 T B B T T B
4 AFC Eskilstuna 30 16 5 9 55 41 14 53 H B T T B B
5 Hammarby TFF 30 15 7 8 57 32 25 52 B B T H B T
6 FBK Karlstad 30 14 7 9 48 42 6 49 H B T B T B
7 IF Karlstad Fotboll 30 12 9 9 45 35 10 45 H T B B B H
8 Umea FC 30 12 7 11 45 46 -1 43 T T T H T H
9 Gefle IF 30 12 5 13 43 47 -4 41 B H H T T T
10 Karlbergs BK 30 10 7 13 40 55 -15 37 T H B H T B
11 Assyriska 30 10 5 15 47 55 -8 35 B T B B B B
12 Sollentuna United 30 8 10 12 32 41 -9 34 B T H T B T
13 Vasalunds IF 30 9 7 14 44 64 -20 34 B H B B T T
14 Pitea IF 30 6 9 15 39 59 -20 27 H H H B T B
15 Jarfalla 30 6 6 18 42 64 -22 24 H B T H H B
16 IFK Stocksund 30 4 6 20 52 75 -23 18 H B B B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "