Kết quả Cadiz vs AD Ceuta, 22h15 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202622:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 2.5
0.83U 2.5
0.851
1.68X
3.502
4.50Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.93O 1
0.79U 1
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cadiz vs AD Ceuta
-
Sân vận động: Ramon de calansa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 11
-
Cadiz vs AD Ceuta: Diễn biến chính
-
Cadiz vs AD Ceuta: Đội hình chính và dự bị
-
Cadiz4-4-2AD Ceuta4-3-313Jokin Ezkieta3Sergio Arribas6Manu Fernández14Bojan Kovacevic2Benat de Jesus16Antonio Cordero23Damian Rodriguez Sousa28Dilan Zárate24Ibon Sanchez21Vladyslav Kopotun19Urko Izeta19Edgar Sevikyan8Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki11Cedric Teguia20Alejandro Melendez14Yann Bodiger10Marino Illescas2Toni Abad4Albert Caparros5Adrian Ruiz16Carlos Redruello1Pedro Lopez Galisteo
- Đội hình dự bị
-
8Efe Ugiagbe27Juan Diaz Peregrina5Marc Olivier Doue1David Gillies22Cristian Gutierrez Vizcaino18Alejandro Orellana Gomez17Aimen Moueffek10Javi Ontiveros9Alvaro Pascual15Kenan Toibibou31Noah Ukwuije20Borja VazquezAbraham Bueno 28Alejandro Camacho 7Jordi Escobar 9Carlos Hernandez Alarcon 6Umaru Konare 27Kialy Abdoul Kone 22Jose Matos 3Mawuli Mensah 17Chidiebere Okoro 32Alexander Petxarroman 18Omar Sadik 29Guillermo Vallejo Delgado 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mauricio Andres Pellegrino
- BXH Hạng 2 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Cadiz vs AD Ceuta: Số liệu thống kê
-
CadizAD Ceuta
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eibar | 8 | 7 | 0 | 1 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Castellon | 8 | 6 | 2 | 0 | 15 | 3 | 12 | 20 | T T T T T H |
| 3 | Almeria | 8 | 6 | 0 | 2 | 13 | 5 | 8 | 18 | B T T T T T |
| 4 | Girona | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 14 | T T B T T H |
| 5 | Mallorca | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 3 | 5 | 14 | T H T T B H |
| 6 | Burgos CF | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 14 | H H T T T B |
| 7 | Sabadell | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 2 | 13 | T T B T H H |
| 8 | Sporting Gijon | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T B B T B T |
| 9 | Leganes | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 11 | T H B T B B |
| 10 | Tenerife | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 11 | B H T B H B |
| 11 | Granada CF | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | T B H B B T |
| 12 | Real Oviedo | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 11 | T H T B T B |
| 13 | Las Palmas | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 11 | B H T B B H |
| 14 | Real Valladolid | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | H T B H T H |
| 15 | Cordoba | 8 | 3 | 0 | 5 | 13 | 18 | -5 | 9 | B B B T B T |
| 16 | Real Sociedad B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 8 | H H T B B B |
| 17 | Eldense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 10 | -2 | 8 | B H T B B T |
| 18 | Celta vigo b | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 14 | -4 | 8 | B T B B H B |
| 19 | Cadiz | 8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 7 | H B B B H T |
| 20 | Andorra FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 15 | -3 | 7 | B B B B T H |
| 21 | AD Ceuta | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 18 | -11 | 5 | B B B H T H |
| 22 | Albacete | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 15 | -10 | 1 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

