Kết quả MSK Zilina B vs Galanta, 15h30 ngày 11/10
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202615:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.00+0.75
0.80O 2.75
0.80U 2.75
1.001
1.75X
3.602
3.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu MSK Zilina B vs Galanta
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Slovakia 2026-2027 » vòng 12
-
MSK Zilina B vs Galanta: Diễn biến chính
-
MSK Zilina B vs Galanta: Đội hình chính và dự bị
-
MSK Zilina B3-4-3Galanta4-3-31Bruno Valko22Tadeás Korencík3Matus Pavlik25Manuel Aviela Yendare7Michal Pekelsky17Robert Petruska5Ben Sowah Adjei8Marco Bortoli19Simon Koribsky21Marco Prekop11Mário Charamza22Nentaka Bangs10Tomas Horak21Mario Zimani7Simon Kovac8Samuel Benovic12Jakub Jokel15Marek Beranek2Jozef Balog17Cehula Michal4Martin Slaninka1Maxim Adam Amrich
- Đội hình dự bị
-
9Dominik Kmet13Abdul Ibrahim10Gianluigi Barcik90Peter Turianský4Lukas Zilincik15Tobias Hrobarik18Alex Vrabel20Michal SkvarkaKristian Mego 6Tomas Kiss 19Miroslav Tomek 20Kollarik Roman 11Kristian Huska 18Darius Rusko 9Marcell Arki 13Martin Repa 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
MSK Zilina B vs Galanta: Số liệu thống kê
-
MSK Zilina BGalanta
BXH Hạng 2 Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STK Samorin | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 19 | 13 | 36 | B H H T H T |
| 2 | FC Artmedia Petrzalka | 15 | 9 | 3 | 3 | 23 | 11 | 12 | 30 | T H H H B B |
| 3 | Povazska Bystrica | 16 | 9 | 2 | 5 | 30 | 27 | 3 | 29 | T H B T T B |
| 4 | Tatran Presov | 16 | 8 | 4 | 4 | 25 | 19 | 6 | 28 | T H H T T T |
| 5 | FK Pohronie | 16 | 8 | 3 | 5 | 28 | 20 | 8 | 27 | T T H B H T |
| 6 | Galanta | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 | 27 | 1 | 26 | B T T H B T |
| 7 | Inter Bratislava | 16 | 6 | 6 | 4 | 36 | 23 | 13 | 24 | H T H H B T |
| 8 | MSK Zilina B | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 18 | 3 | 24 | H T B H T B |
| 9 | Tatran LM | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 | 18 | 4 | 22 | T T B T B T |
| 10 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 | 27 | -4 | 22 | B T B T T B |
| 11 | Slovan Bratislava B | 16 | 5 | 6 | 5 | 23 | 20 | 3 | 21 | T T H H H T |
| 12 | OFK Malzenice | 16 | 4 | 4 | 8 | 24 | 28 | -4 | 16 | H B H T H B |
| 13 | Zlate Moravce | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 | 20 | -6 | 14 | H B B B H B |
| 14 | Humenne | 16 | 3 | 4 | 9 | 14 | 26 | -12 | 13 | B B T H H B |
| 15 | MFK Lokomotiva Zvolen | 16 | 2 | 3 | 11 | 16 | 29 | -13 | 9 | B B T B T B |
| 16 | MFK Bytca | 15 | 3 | 0 | 12 | 14 | 41 | -27 | 9 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

