Kết quả Vidar vs Bjarg, 20h00 ngày 12/09
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.75
1.03-1.75
0.73O 3.5
0.90U 3.5
0.901
6.50X
5.002
1.33Hiệp 1+0.75
0.93-0.75
0.81O 1.5
1.00U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vidar vs Bjarg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 19
-
Vidar vs Bjarg: Diễn biến chính
-
32'0-0Markus Eiane
-
38'0-0Mads Christophersen
-
50'Maxmillian Taraldset Haestad0-0
-
54'Kujtim Ismaili
1-0 -
65'1-1
Jacob Jorgensen -
78'1-2
Sander Hopsdal -
79'1-3
Embrik Fromreide Aasbo -
90'1-4
Embrik Fromreide Aasbo
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Vidar vs Bjarg: Số liệu thống kê
-
VidarBjarg
-
8Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút29
-
-
7Sút trúng cầu môn14
-
-
7Sút ra ngoài15
-
-
16Sút Phạt13
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
10Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị1
-
-
22Ném biên22
-
-
114Pha tấn công126
-
-
55Tấn công nguy hiểm87
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 26 | 19 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 | 60 | T B T T T B |
| 2 | Kjelsas | 26 | 19 | 2 | 5 | 63 | 35 | 28 | 59 | H T T T T T |
| 3 | Levanger FK | 26 | 18 | 1 | 7 | 64 | 32 | 32 | 55 | B B H T T T |
| 4 | Grorud | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | T T T B B T |
| 5 | Honefoss BK | 26 | 15 | 4 | 7 | 60 | 40 | 20 | 49 | T B H T B B |
| 6 | Lorenskog | 26 | 12 | 4 | 10 | 45 | 45 | 0 | 40 | T B H B T T |
| 7 | Stjordals Blink | 26 | 12 | 3 | 11 | 45 | 44 | 1 | 39 | T T B T T B |
| 8 | Tromsdalen | 26 | 12 | 2 | 12 | 48 | 44 | 4 | 38 | B T T B T B |
| 9 | Junkeren | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 26 | 10 | 3 | 13 | 40 | 48 | -8 | 33 | T T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 26 | 8 | 2 | 16 | 40 | 55 | -15 | 26 | B T B T B T |
| 12 | Follo | 26 | 5 | 5 | 16 | 34 | 54 | -20 | 20 | H B B T T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 26 | 4 | 1 | 21 | 30 | 85 | -55 | 13 | B B T B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 26 | 2 | 4 | 20 | 30 | 66 | -36 | 10 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

