Kết quả SK Trygg Lade vs Honefoss BK, 21h00 ngày 06/09
Kết quả SK Trygg Lade vs Honefoss BK
Đối đầu SK Trygg Lade vs Honefoss BK
Phong độ SK Trygg Lade gần đây
Phong độ Honefoss BK gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.80-1.25
1.00O 3.5
0.83U 3.5
0.981
4.33X
4.802
1.48Hiệp 1+0.5
0.85-0.5
0.89O 1.75
1.14U 1.75
0.61 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SK Trygg Lade vs Honefoss BK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 18
-
SK Trygg Lade vs Honefoss BK: Diễn biến chính
-
44'0-1
Brage Berg Pedersen -
45'0-2
Brage Berg Pedersen -
57'Heine Enger Kleiven
1-2 -
78'Emil Overby(OW)2-2
-
81'2-3
Stian Aarones Holte -
82'Sander Kleppe Halgunset2-3
-
85'2-3Artem Nagirnyi
-
90'2-3
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
SK Trygg Lade vs Honefoss BK: Số liệu thống kê
-
SK Trygg LadeHonefoss BK
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
6Sút ra ngoài8
-
-
13Sút Phạt17
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị3
-
-
24Ném biên25
-
-
91Pha tấn công77
-
-
64Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 26 | 19 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 | 60 | T B T T T B |
| 2 | Kjelsas | 26 | 19 | 2 | 5 | 63 | 35 | 28 | 59 | H T T T T T |
| 3 | Levanger FK | 26 | 18 | 1 | 7 | 64 | 32 | 32 | 55 | B B H T T T |
| 4 | Grorud | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | T T T B B T |
| 5 | Honefoss BK | 26 | 15 | 4 | 7 | 60 | 40 | 20 | 49 | T B H T B B |
| 6 | Lorenskog | 26 | 12 | 4 | 10 | 45 | 45 | 0 | 40 | T B H B T T |
| 7 | Stjordals Blink | 26 | 12 | 3 | 11 | 45 | 44 | 1 | 39 | T T B T T B |
| 8 | Tromsdalen | 26 | 12 | 2 | 12 | 48 | 44 | 4 | 38 | B T T B T B |
| 9 | Junkeren | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 26 | 10 | 3 | 13 | 40 | 48 | -8 | 33 | T T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 26 | 8 | 2 | 16 | 40 | 55 | -15 | 26 | B T B T B T |
| 12 | Follo | 26 | 5 | 5 | 16 | 34 | 54 | -20 | 20 | H B B T T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 26 | 4 | 1 | 21 | 30 | 85 | -55 | 13 | B B T B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 26 | 2 | 4 | 20 | 30 | 66 | -36 | 10 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

