Kết quả Pors Grenland vs Traff, 18h00 ngày 06/09
Kết quả Pors Grenland vs Traff
Đối đầu Pors Grenland vs Traff
Phong độ Pors Grenland gần đây
Phong độ Traff gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 3
0.90U 3
0.751
2.63X
3.502
2.25Hiệp 1+0
0.90-0
0.90O 1.25
0.95U 1.25
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Pors Grenland vs Traff
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 18
-
Pors Grenland vs Traff: Diễn biến chính
-
4'Redon Pllana0-0
-
5'0-1
Kjetil Holand Tosse -
28'0-1Filip Kristoffersen
-
45'Christian Arne Dankwah0-1
-
56'0-2
Mathias Mork -
60'0-3
Jørgen Bøe -
61'Redon Pllana
1-3 -
68'1-3Linus Juberg-Hovland
-
90'Jonah Lindvig
2-3
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Pors Grenland vs Traff: Số liệu thống kê
-
Pors GrenlandTraff
-
11Phạt góc2
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
34Tổng cú sút13
-
-
10Sút trúng cầu môn7
-
-
24Sút ra ngoài6
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
175Pha tấn công95
-
-
116Tấn công nguy hiểm56
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 26 | 19 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 | 60 | T B T T T B |
| 2 | Kjelsas | 26 | 19 | 2 | 5 | 63 | 35 | 28 | 59 | H T T T T T |
| 3 | Levanger FK | 26 | 18 | 1 | 7 | 64 | 32 | 32 | 55 | B B H T T T |
| 4 | Grorud | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | T T T B B T |
| 5 | Honefoss BK | 26 | 15 | 4 | 7 | 60 | 40 | 20 | 49 | T B H T B B |
| 6 | Lorenskog | 26 | 12 | 4 | 10 | 45 | 45 | 0 | 40 | T B H B T T |
| 7 | Stjordals Blink | 26 | 12 | 3 | 11 | 45 | 44 | 1 | 39 | T T B T T B |
| 8 | Tromsdalen | 26 | 12 | 2 | 12 | 48 | 44 | 4 | 38 | B T T B T B |
| 9 | Junkeren | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 26 | 10 | 3 | 13 | 40 | 48 | -8 | 33 | T T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 26 | 8 | 2 | 16 | 40 | 55 | -15 | 26 | B T B T B T |
| 12 | Follo | 26 | 5 | 5 | 16 | 34 | 54 | -20 | 20 | H B B T T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 26 | 4 | 1 | 21 | 30 | 85 | -55 | 13 | B B T B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 26 | 2 | 4 | 20 | 30 | 66 | -36 | 10 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

