Kết quả Honefoss BK vs Tromsdalen, 22h30 ngày 27/09
Kết quả Honefoss BK vs Tromsdalen
Đối đầu Honefoss BK vs Tromsdalen
Phong độ Honefoss BK gần đây
Phong độ Tromsdalen gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.76+0.75
1.00O 3.5
0.82U 3.5
0.941
1.62X
4.102
3.90Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
0.99O 1.5
0.94U 1.5
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Honefoss BK vs Tromsdalen
-
Sân vận động: AKA Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Na Uy 2026 » vòng 21
-
Honefoss BK vs Tromsdalen: Diễn biến chính
-
41'0-0Iver Koht Selnes
-
45'0-0Ola Holm Jacobsen
-
45'0-0
-
45'Brage Berg Pedersen
1-0 -
49'1-1
Didrik Hafstad -
56'August Randers
2-1 -
57'2-1Simon Thomas
-
58'Brage Berg Pedersen2-1
-
64'2-1Iver Koht Selnes
-
90'2-1Magnus Mehl
-
90'Stian Aarones Holte2-1
-
90'Hugo Svensson2-1
- BXH Hạng 2 Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Honefoss BK vs Tromsdalen: Số liệu thống kê
-
Honefoss BKTromsdalen
-
5Phạt góc2
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng6
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
11Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài2
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
77Pha tấn công97
-
-
67Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Na Uy 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 26 | 19 | 3 | 4 | 63 | 27 | 36 | 60 | T B T T T B |
| 2 | Kjelsas | 26 | 19 | 2 | 5 | 63 | 35 | 28 | 59 | H T T T T T |
| 3 | Levanger FK | 26 | 18 | 1 | 7 | 64 | 32 | 32 | 55 | B B H T T T |
| 4 | Grorud | 26 | 15 | 4 | 7 | 47 | 26 | 21 | 49 | T T T B B T |
| 5 | Honefoss BK | 26 | 15 | 4 | 7 | 60 | 40 | 20 | 49 | T B H T B B |
| 6 | Lorenskog | 26 | 12 | 4 | 10 | 45 | 45 | 0 | 40 | T B H B T T |
| 7 | Stjordals Blink | 26 | 12 | 3 | 11 | 45 | 44 | 1 | 39 | T T B T T B |
| 8 | Tromsdalen | 26 | 12 | 2 | 12 | 48 | 44 | 4 | 38 | B T T B T B |
| 9 | Junkeren | 26 | 10 | 4 | 12 | 39 | 47 | -8 | 34 | B T B B B T |
| 10 | Rana FK | 26 | 10 | 3 | 13 | 40 | 48 | -8 | 33 | T T B B B T |
| 11 | Skeid Oslo | 26 | 8 | 2 | 16 | 40 | 55 | -15 | 26 | B T B T B T |
| 12 | Follo | 26 | 5 | 5 | 16 | 34 | 54 | -20 | 20 | H B B T T B |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 26 | 4 | 1 | 21 | 30 | 85 | -55 | 13 | B B T B B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 26 | 2 | 4 | 20 | 30 | 66 | -36 | 10 | B B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

