Kết quả KOM Podgorica vs FK Iskra Danilovgrad, 20h00 ngày 26/09
Kết quả KOM Podgorica vs FK Iskra Danilovgrad
Đối đầu KOM Podgorica vs FK Iskra Danilovgrad
Phong độ KOM Podgorica gần đây
Phong độ FK Iskra Danilovgrad gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.83+0.25
0.98O 2.25
0.95U 2.25
0.851
2.05X
3.202
3.20Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.65O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KOM Podgorica vs FK Iskra Danilovgrad
-
Sân vận động: Ulica Jadranska 2
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Montenegro 2026-2027 » vòng 8
-
KOM Podgorica vs FK Iskra Danilovgrad: Diễn biến chính
-
7'0-0
-
28'0-0
-
52'0-0
-
55'0-0
-
63'0-1
Ognjen Rolovic
- BXH Hạng 2 Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
KOM Podgorica vs FK Iskra Danilovgrad: Số liệu thống kê
-
KOM PodgoricaFK Iskra Danilovgrad
-
5Phạt góc3
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút7
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
20Sút Phạt14
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
13Phạm lỗi18
-
-
1Việt vị1
-
-
33Ném biên33
-
-
85Pha tấn công91
-
-
47Tấn công nguy hiểm41
-
BXH Hạng 2 Montenegro 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jedinstvo Bijelo Polje | 15 | 9 | 2 | 4 | 28 | 15 | 13 | 29 | T B B T T T |
| 2 | FK Podgorica | 15 | 7 | 7 | 1 | 24 | 16 | 8 | 28 | T B T H T H |
| 3 | FK Zeta | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 18 | 6 | 24 | T B H T H H |
| 4 | KOM Podgorica | 14 | 7 | 3 | 4 | 20 | 15 | 5 | 24 | H T T T B T |
| 5 | Lovcen Cetinje | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 23 | -1 | 20 | B T T B B H |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 14 | 5 | 4 | 5 | 16 | 20 | -4 | 19 | B H B B T B |
| 7 | FK Mogren Budva | 15 | 4 | 6 | 5 | 24 | 20 | 4 | 18 | H H H T H T |
| 8 | FK Rudar Pljevlja | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 20 | -1 | 18 | B T H H B H |
| 9 | FK Iskra Danilovgrad | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 18 | -3 | 17 | T T H B B B |
| 10 | FK Berane | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 38 | -27 | 5 | B B B B T B |

