Kết quả Alebrijes de Oaxaca vs Mineros de Zacatecas, 08h00 ngày 30/10
Kết quả Alebrijes de Oaxaca vs Mineros de Zacatecas
Phong độ Alebrijes de Oaxaca gần đây
Phong độ Mineros de Zacatecas gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 30/10/202608:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alebrijes de Oaxaca vs Mineros de Zacatecas
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Mexico 2026-2027 » vòng 15
-
Alebrijes de Oaxaca vs Mineros de Zacatecas: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Mexico
- BXH bóng đá Mexico mới nhất
-
Alebrijes de Oaxaca vs Mineros de Zacatecas: Số liệu thống kê
-
Alebrijes de OaxacaMineros de Zacatecas
BXH Hạng 2 Mexico 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico La Paz | 15 | 9 | 3 | 3 | 36 | 18 | 18 | 30 | T B T H T T |
| 2 | Leones Negros | 15 | 9 | 3 | 3 | 34 | 20 | 14 | 30 | T T H B T T |
| 3 | Monarcas Morelia | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 19 | 7 | 26 | B H H B T B |
| 4 | Piratas | 15 | 7 | 4 | 4 | 27 | 15 | 12 | 25 | B T B T T H |
| 5 | Cancun FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 28 | 18 | 10 | 25 | B T H H T T |
| 6 | Venados FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 31 | 25 | 6 | 25 | T T H H T H |
| 7 | CD Alacranes de Durango | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 15 | 6 | 24 | T T H T B T |
| 8 | Tlaxcala FC | 15 | 6 | 4 | 5 | 29 | 27 | 2 | 22 | T H T H T T |
| 9 | Alebrijes de Oaxaca | 15 | 7 | 1 | 7 | 15 | 25 | -10 | 22 | B B T T T T |
| 10 | Mineros de Zacatecas | 15 | 5 | 3 | 7 | 26 | 26 | 0 | 18 | T B H B B B |
| 11 | Club Chivas Tapatio | 15 | 5 | 3 | 7 | 25 | 28 | -3 | 18 | B B T B B H |
| 12 | Correcaminos UAT | 15 | 4 | 5 | 6 | 21 | 24 | -3 | 17 | T H B B B H |
| 13 | CSyD Dorados de Sinaloa | 15 | 4 | 4 | 7 | 23 | 32 | -9 | 16 | B B B T B B |
| 14 | Tampico Madero | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 25 | -10 | 15 | B B H T B B |
| 15 | CD Cruz Azul Hidalgo | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 24 | -7 | 14 | B H T T B B |
| 16 | Tepatitlan de Morelos | 15 | 2 | 1 | 12 | 11 | 44 | -33 | 7 | T H B B B B |
Post season qualification

