Kết quả Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC, 23h00 ngày 10/09

Hạng 2 Israel 2026-2027 » vòng 5

  • Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC: Diễn biến chính

  • 15'
    Ezekiel Henty goal 
    1-0
  • 38'
    Roei Ben Shimon goal 
    2-0
  • 47'
    Roei Ben Shimon goal 
    3-0
  • 56'
    3-0
    Amougou Etongou
  • 73'
    3-1
    goal Boganim I.
  • 88'
    Yehuda Balay goal 
    4-1
  • 90'
    4-2
    goal Ran Meir
  • BXH Hạng 2 Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Rishon Lezion vs Kiryat Yam SC: Số liệu thống kê

  • Hapoel Rishon Lezion
    Kiryat Yam SC
  • 4
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 13
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 61
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH Hạng 2 Israel 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ashdod MS 13 10 1 2 26 13 13 31 T T H T T B
2 Bnei Yehuda Tel Aviv 13 9 3 1 29 13 16 30 T T H T B T
3 Hapoel Kfar Shalem 13 9 2 2 30 20 10 29 T T T T T T
4 Hapoel Raanana 13 8 1 4 27 17 10 25 B B H T T T
5 Kiryat Yam SC 13 7 1 5 34 24 10 22 T H T B B T
6 Hapoel Rishon Lezion 13 6 4 3 22 17 5 22 H T H B H B
7 Hapoel Afula 12 6 3 3 19 15 4 21 T H T H B T
8 Maccabi Bnei Raina 12 5 3 4 21 15 6 18 B B H H T H
9 Hapoel Kfar Saba 12 5 0 7 20 24 -4 15 B B B T T T
10 Maccabi Kiryat Gat 13 3 5 5 13 15 -2 14 B H H H B T
11 Maccabi Ahi Nazareth 13 4 2 7 16 23 -7 14 B T B H T B
12 Kafr Qasim 12 4 1 7 15 15 0 13 T T B B B B
13 Ironi Modiin 12 3 2 7 17 26 -9 11 B T B T B B
14 Maccabi Herzliya 13 2 4 7 10 16 -6 10 B B H B H B
15 Maccabi Kabilio Jaffa 13 3 0 10 9 27 -18 9 T B B T B B
16 Hapoel Acre FC 12 0 2 10 2 30 -28 2 B B H B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "