Kết quả Nestos Chrisoupolis vs Asteras Tripoli B, 20h00 ngày 08/11
Kết quả Nestos Chrisoupolis vs Asteras Tripoli B
Đối đầu Nestos Chrisoupolis vs Asteras Tripoli B
Phong độ Nestos Chrisoupolis gần đây
Phong độ Asteras Tripoli B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 2.5
1.37U 2.5
0.531
2.45X
3.002
2.80Hiệp 1+0
0.65-0
1.17O 0.75
0.81U 0.75
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nestos Chrisoupolis vs Asteras Tripoli B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hy Lạp 2026-2027 » vòng 10
-
Nestos Chrisoupolis vs Asteras Tripoli B: Diễn biến chính
-
39'0-1
Synolakis N. -
44'0-1
-
45'0-1
-
45'0-1
-
61'0-1
-
77'Franco Shea
1-1 -
82'1-1
-
90'1-1
-
90'1-2
Angelos Kola
- BXH Hạng 2 Hy Lạp
- BXH bóng đá Hy Lạp mới nhất
-
Nestos Chrisoupolis vs Asteras Tripoli B: Số liệu thống kê
-
Nestos ChrisoupolisAsteras Tripoli B
-
4Phạt góc1
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
9Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
20Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
46%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)54%
-
-
13Phạm lỗi19
-
-
42Ném biên28
-
-
88Pha tấn công81
-
-
46Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 2 Hy Lạp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 10 | 8 | 2 | 0 | 19 | 6 | 13 | 26 | T T H T T H |
| 2 | Kallithea | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 20 | T T H H B T |
| 3 | AEL Larisa | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 6 | 9 | 19 | H B H H T T |
| 4 | Panionios | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 17 | B T H B T B |
| 5 | Panserraikos | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 14 | 0 | 17 | H T H T B T |
| 6 | Hellas Syrou | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 9 | 7 | 16 | H B H B T T |
| 7 | Niki Volou | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 14 | T H T H T T |
| 8 | Panthrakikos | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 13 | H B H H T B |
| 9 | Asteras Tripoli B | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 11 | -1 | 13 | T H H H H T |
| 10 | Anagenisi Karditsa | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 12 | B T T T B H |
| 11 | PAOK Saloniki B | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 13 | -3 | 12 | H B T B H T |
| 12 | Pyrgos AFC | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 14 | -6 | 9 | T B B T H B |
| 13 | Nestos Chrisoupolis | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 15 | -6 | 8 | B B H T B B |
| 14 | Apollon Kalamarias | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 8 | H T B B B B |
| 15 | Olympiakos Piraeus B | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 22 | -9 | 6 | H B H B B B |
| 16 | Zakynthos | 9 | 0 | 4 | 5 | 7 | 16 | -9 | 4 | B H B H B H |
Upgrade Team
Relegation

