Kết quả Gimhae City vs Chungnam Asan, 14h30 ngày 10/10
Kết quả Gimhae City vs Chungnam Asan
Đối đầu Gimhae City vs Chungnam Asan
Phong độ Gimhae City gần đây
Phong độ Chungnam Asan gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202614:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.72O 2.5
0.93U 2.5
0.881
2.88X
3.232
1.92Hiệp 1+0.25
0.65-0.25
1.03O 1
0.80U 1
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gimhae City vs Chungnam Asan
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 28
-
Gimhae City vs Chungnam Asan: Diễn biến chính
-
Gimhae City vs Chungnam Asan: Đội hình chính và dự bị
-
Gimhae City4-4-2Chungnam Asan3-5-291Choi Pil Soo17Yu-Chan Lee29Uk-hyeon Hong5Jae-Yul Yeo14Geon-heui Pyo23Ho-yeong Seong34Kwak Sung Wook16Won-Cheol Choe11LEE Kang Uk7Lee Seung Jae94Je-wook Woo7Han Kyo Won97Charles Lokolingoy72Il-yeon Sin10Son Jun-ho13Kim Young Nam11Jose Denisson Silva dos Santos17Ju sung Kim5Jun-Young Byun33Hye-seong Kim55Jang Joon Young18Shin Song Hoon
- Đội hình dự bị
-
6Jun-yeong Choi1Jung Jin Wook27Jun-gyu Lee3Lee Seul Chan96Ruben Macedo22Sang-jun Park41Park Yo Han30Hyeon jin Seol77Yoon Byung KwonChoi Bo Kyung 20Chi-Won Choi 8Jung Se Jun 88Park Ju-Young 70Jinyoung Kim 21Kim Jong Min 9Lee Ho In 3Park Jong Min 25Park Sung Woo 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Gimhae City vs Chungnam Asan: Số liệu thống kê
-
Gimhae CityChungnam Asan
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 30 | 20 | 6 | 4 | 52 | 25 | 27 | 66 | T T T T H T |
| 2 | Suwon FC | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 31 | 26 | 60 | T T T B T T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 | 38 | 19 | 57 | B T T T B T |
| 4 | Daegu FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 58 | 40 | 18 | 56 | T B T T H T |
| 5 | Busan I Park | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 38 | 9 | 48 | T B H T T B |
| 6 | Hwaseong FC | 31 | 13 | 9 | 9 | 45 | 33 | 12 | 48 | H B B H B T |
| 7 | Chungnam Asan | 29 | 11 | 9 | 9 | 41 | 33 | 8 | 42 | B T H H T T |
| 8 | Gimpo FC | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 | 41 | -2 | 39 | T B T B B H |
| 9 | Gyeongnam FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 33 | 37 | -4 | 38 | H B H B T B |
| 10 | Paju Citizen FC | 29 | 9 | 7 | 13 | 29 | 35 | -6 | 34 | H T H B H T |
| 11 | Cheonan City | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 41 | -3 | 33 | H B T T H T |
| 12 | Yong-in FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 45 | -7 | 33 | H B B T T B |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 30 | 6 | 14 | 10 | 36 | 49 | -13 | 32 | T T T B B B |
| 14 | Seongnam FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 | 40 | -8 | 32 | H B B B H B |
| 15 | Ansan Greeners FC | 31 | 7 | 5 | 19 | 35 | 59 | -24 | 26 | B B T B B H |
| 16 | Jeonnam Dragons | 30 | 5 | 10 | 15 | 37 | 55 | -18 | 25 | B T B B H B |
| 17 | Gimhae City | 30 | 3 | 9 | 18 | 27 | 61 | -34 | 18 | B H B T H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

