Kết quả Chungbuk Cheongju vs Yong-in FC, 14h30 ngày 25/10
Kết quả Chungbuk Cheongju vs Yong-in FC
Phong độ Chungbuk Cheongju gần đây
Phong độ Yong-in FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202614:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2.5
0.95U 2.5
0.851
2.20X
3.102
2.88Hiệp 1+0
0.73-0
1.08O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chungbuk Cheongju vs Yong-in FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hàn Quốc 2026 » vòng 30
-
Chungbuk Cheongju vs Yong-in FC: Diễn biến chính
-
Chungbuk Cheongju vs Yong-in FC: Đội hình chính và dự bị
-
Chungbuk Cheongju4-3-3Yong-in FC3-4-323Seong-been Cho25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca4Yun-seong Jo99Lee Chang Hoon8Bak Keonwoo16Seung-chan Heo80Francisco Oliveira Geraldes5Min-seong Kim13Jong-Eon Lee11Mender Garcia22Young-been Yang24Jin-ho Kim11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira17Tae-Ho Jin19Yu Dong Gyu8Choi Young Jun66Han-seo Kim22Kim Han Gil15Hyeon-jun Kim4Kwak Yun-Ho44Jin-seop Lee31Hee dong Roh
- Đội hình dự bị
-
7Baek Sung Dong18Jo Ju Young17Dong-won Lee66Lee Kang Han32Seung hwan Lee27Ji-hoon Min14Jae won Seo19Song Chang Seok37Yoon-hwan LeeHyun-woo Cho 3Choi Chi Ung 20Jae-hun Cho 12Hwang Sung Min 21Kim Bo-Seob 27Jae-hyung Lee 18Lee Kyu-Dong 30Lim Chai Min 26Hyeong-Jin Lim 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Hàn Quốc
- BXH bóng đá Hàn Quốc mới nhất
-
Chungbuk Cheongju vs Yong-in FC: Số liệu thống kê
-
Chungbuk CheongjuYong-in FC
BXH Hạng 2 Hàn Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Samsung Bluewings | 30 | 20 | 6 | 4 | 52 | 25 | 27 | 66 | T T T T H T |
| 2 | Suwon FC | 30 | 17 | 9 | 4 | 57 | 31 | 26 | 60 | T T T B T T |
| 3 | Seoul E-Land FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 | 38 | 19 | 57 | B T T T B T |
| 4 | Daegu FC | 30 | 16 | 8 | 6 | 58 | 40 | 18 | 56 | T B T T H T |
| 5 | Busan I Park | 30 | 14 | 6 | 10 | 47 | 38 | 9 | 48 | T B H T T B |
| 6 | Hwaseong FC | 31 | 13 | 9 | 9 | 45 | 33 | 12 | 48 | H B B H B T |
| 7 | Chungnam Asan | 30 | 11 | 10 | 9 | 42 | 34 | 8 | 43 | T H H T T H |
| 8 | Gimpo FC | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 | 41 | -2 | 39 | T B T B B H |
| 9 | Gyeongnam FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 33 | 37 | -4 | 38 | H B H B T B |
| 10 | Paju Citizen FC | 30 | 9 | 8 | 13 | 30 | 36 | -6 | 35 | T H B H T H |
| 11 | Cheonan City | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 41 | -3 | 33 | H B T T H T |
| 12 | Yong-in FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 38 | 45 | -7 | 33 | H B B T T B |
| 13 | Chungbuk Cheongju | 30 | 6 | 14 | 10 | 36 | 49 | -13 | 32 | T T T B B B |
| 14 | Seongnam FC | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 | 40 | -8 | 32 | H B B B H B |
| 15 | Ansan Greeners FC | 31 | 7 | 5 | 19 | 35 | 59 | -24 | 26 | B B T B B H |
| 16 | Jeonnam Dragons | 30 | 5 | 10 | 15 | 37 | 55 | -18 | 25 | B T B B H B |
| 17 | Gimhae City | 30 | 3 | 9 | 18 | 27 | 61 | -34 | 18 | B H B T H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

